desiccant

[Mỹ]/ˈdɛsɪkənt/
[Anh]/ˈdɛsɪkənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất thúc đẩy sự khô hoặc hấp thụ độ ẩm
Word Forms
số nhiềudesiccants

Cụm từ & Cách kết hợp

drying desiccant

chất hút ẩm sấy khô

silica gel desiccant

chất hút ẩm gel silica

desiccant packet

gói hút ẩm

desiccant material

vật liệu hút ẩm

active desiccant

chất hút ẩm hoạt tính

desiccant tray

khay hút ẩm

desiccant container

khối chứa chất hút ẩm

desiccant bag

túi hút ẩm

desiccant solution

dung dịch hút ẩm

desiccant beads

viên bi hút ẩm

Câu ví dụ

silica gel is a common type of desiccant.

gel silica là một loại chất hút ẩm thông dụng.

desiccants help to keep products dry during shipping.

Chất hút ẩm giúp giữ cho sản phẩm khô trong quá trình vận chuyển.

it's important to replace the desiccant in your storage containers regularly.

Điều quan trọng là phải thay thế chất hút ẩm trong các thùng chứa lưu trữ của bạn thường xuyên.

many food packages include a desiccant to prevent moisture.

Nhiều bao bì thực phẩm bao gồm chất hút ẩm để ngăn ngừa độ ẩm.

desiccants are often used in electronics packaging.

Chất hút ẩm thường được sử dụng trong bao bì điện tử.

using a desiccant can extend the shelf life of your products.

Sử dụng chất hút ẩm có thể kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm của bạn.

be careful not to eat the desiccant packet by mistake.

Cẩn thận đừng ăn nhầm gói chất hút ẩm.

desiccants are essential in preventing mold growth.

Chất hút ẩm rất quan trọng trong việc ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc.

they placed a desiccant in the box to absorb humidity.

Họ đặt một chất hút ẩm trong hộp để hấp thụ độ ẩm.

desiccants can be reused after drying them out.

Chất hút ẩm có thể được tái sử dụng sau khi làm khô chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay