desulfuration

[Mỹ]/dɪˌsʌlfjʊˈreɪʃən/
[Anh]/dɪˌsʌlfjəˈreɪʃən/

Dịch

n. Việc loại bỏ lưu huỳnh khỏi một chất, đặc biệt là trong bối cảnh hóa học hoặc y tế.

Cụm từ & Cách kết hợp

desulfuration process

quy trình khử lưu huỳnh

gas desulfuration

khử lưu huỳnh khí

desulfuration efficiency

hiệu suất khử lưu huỳnh

catalytic desulfuration

khử lưu huỳnh xúc tác

desulfuration system

hệ thống khử lưu huỳnh

hydrogen desulfuration

khử lưu huỳnh bằng hydro

desulfuration reaction

phản ứng khử lưu huỳnh

Câu ví dụ

catalytic desulfuration processes remove sulfur compounds from petroleum feedstocks with high efficiency.

Quy trình desulfur hóa xúc tác loại bỏ các hợp chất lưu huỳnh khỏi nguyên liệu dầu mỏ với hiệu suất cao.

hydrodesulfuration technology plays a crucial role in producing clean transportation fuels.

Công nghệ hydrodesulfur hóa đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất nhiên liệu giao thông sạch.

oxidative desulfuration provides an alternative method for upgrading heavy crude oil fractions.

Desulfur hóa oxy hóa cung cấp phương pháp thay thế để nâng cấp các phân đoạn dầu thô nặng.

microbial desulfuration harnesses specialized bacteria to convert organic sulfur into removable inorganic forms.

Desulfur hóa vi sinh vật sử dụng vi khuẩn chuyên biệt để chuyển hóa lưu huỳnh hữu cơ thành các dạng vô cơ có thể loại bỏ.

the effectiveness of desulfuration depends critically on temperature, pressure, and catalyst composition.

Tính hiệu quả của desulfur hóa phụ thuộc rất nhiều vào nhiệt độ, áp suất và thành phần chất xúc tác.

industrial desulfuration units must meet stringent environmental regulations regarding sulfur emissions.

Các đơn vị desulfur hóa công nghiệp phải đáp ứng các quy định môi trường nghiêm ngặt liên quan đến phát thải lưu huỳnh.

advanced desulfuration techniques can reduce sulfur content to ultra-low levels below ten parts per million.

Các kỹ thuật desulfur hóa tiên tiến có thể giảm hàm lượng lưu huỳnh xuống mức siêu thấp dưới mười phần triệu.

the fundamental mechanism of desulfuration involves complex chemical reactions at the molecular interface.

Cơ chế cơ bản của desulfur hóa liên quan đến các phản ứng hóa học phức tạp tại giao diện phân tử.

ongoing research into desulfuration aims to improve process efficiency while reducing operational costs.

Nghiên cứu liên tục về desulfur hóa nhằm cải thiện hiệu suất quy trình trong khi giảm chi phí vận hành.

coal desulfuration before combustion significantly reduces atmospheric pollution and acid rain formation.

Desulfur hóa than trước khi đốt cháy làm giảm đáng kể ô nhiễm không khí và hình thành mưa axit.

electrochemical desulfuration offers promising applications for removing sulfur from wastewater streams.

Desulfur hóa điện hóa cung cấp các ứng dụng đầy hứa hẹn để loại bỏ lưu huỳnh khỏi các dòng nước thải.

the kinetics of desulfuration reactions determine the overall processing time and energy consumption.

Tốc độ phản ứng desulfur hóa xác định tổng thời gian xử lý và tiêu thụ năng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay