legal deterrents
các biện pháp răn đe pháp lý
effective deterrents
các biện pháp răn đe hiệu quả
military deterrents
các biện pháp răn đe quân sự
economic deterrents
các biện pháp răn đe kinh tế
social deterrents
các biện pháp răn đe xã hội
criminal deterrents
các biện pháp răn đe tội phạm
deterrents strategy
chiến lược răn đe
deterrents effect
tác động của các biện pháp răn đe
deterrents measures
các biện pháp răn đe
deterrents approach
cách tiếp cận về răn đe
effective deterrents can reduce crime rates.
các biện pháp răn đe hiệu quả có thể làm giảm tỷ lệ tội phạm.
governments often use deterrents to prevent illegal activities.
các chính phủ thường sử dụng các biện pháp răn đe để ngăn chặn các hoạt động bất hợp pháp.
high penalties serve as strong deterrents against speeding.
mức phạt cao đóng vai trò là các biện pháp răn đe mạnh mẽ chống lại hành vi vượt tốc.
education can act as a deterrent for youth crime.
giáo dục có thể đóng vai trò như một biện pháp răn đe đối với tội phạm thanh niên.
deterrents are crucial in maintaining public safety.
các biện pháp răn đe rất quan trọng trong việc duy trì an toàn công cộng.
some argue that deterrents alone are not enough to stop violence.
một số người cho rằng các biện pháp răn đe một mình là không đủ để ngăn chặn bạo lực.
military deterrents play a significant role in international relations.
các biện pháp răn đe quân sự đóng vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế.
community programs can serve as effective deterrents to gang involvement.
các chương trình cộng đồng có thể đóng vai trò như các biện pháp răn đe hiệu quả đối với sự tham gia băng đảng.
deterrents must be tailored to specific types of crime.
các biện pháp răn đe phải được điều chỉnh phù hợp với các loại tội phạm cụ thể.
deterrents should be combined with rehabilitation efforts for best results.
các biện pháp răn đe nên được kết hợp với các nỗ lực phục hồi để đạt được kết quả tốt nhất.
legal deterrents
các biện pháp răn đe pháp lý
effective deterrents
các biện pháp răn đe hiệu quả
military deterrents
các biện pháp răn đe quân sự
economic deterrents
các biện pháp răn đe kinh tế
social deterrents
các biện pháp răn đe xã hội
criminal deterrents
các biện pháp răn đe tội phạm
deterrents strategy
chiến lược răn đe
deterrents effect
tác động của các biện pháp răn đe
deterrents measures
các biện pháp răn đe
deterrents approach
cách tiếp cận về răn đe
effective deterrents can reduce crime rates.
các biện pháp răn đe hiệu quả có thể làm giảm tỷ lệ tội phạm.
governments often use deterrents to prevent illegal activities.
các chính phủ thường sử dụng các biện pháp răn đe để ngăn chặn các hoạt động bất hợp pháp.
high penalties serve as strong deterrents against speeding.
mức phạt cao đóng vai trò là các biện pháp răn đe mạnh mẽ chống lại hành vi vượt tốc.
education can act as a deterrent for youth crime.
giáo dục có thể đóng vai trò như một biện pháp răn đe đối với tội phạm thanh niên.
deterrents are crucial in maintaining public safety.
các biện pháp răn đe rất quan trọng trong việc duy trì an toàn công cộng.
some argue that deterrents alone are not enough to stop violence.
một số người cho rằng các biện pháp răn đe một mình là không đủ để ngăn chặn bạo lực.
military deterrents play a significant role in international relations.
các biện pháp răn đe quân sự đóng vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế.
community programs can serve as effective deterrents to gang involvement.
các chương trình cộng đồng có thể đóng vai trò như các biện pháp răn đe hiệu quả đối với sự tham gia băng đảng.
deterrents must be tailored to specific types of crime.
các biện pháp răn đe phải được điều chỉnh phù hợp với các loại tội phạm cụ thể.
deterrents should be combined with rehabilitation efforts for best results.
các biện pháp răn đe nên được kết hợp với các nỗ lực phục hồi để đạt được kết quả tốt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay