deterrents

[Mỹ]/dɪˈtɛrənts/
[Anh]/dɪˈtɜːrənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những điều ngăn cản hoặc ngăn chặn một hành động

Cụm từ & Cách kết hợp

legal deterrents

các biện pháp răn đe pháp lý

effective deterrents

các biện pháp răn đe hiệu quả

military deterrents

các biện pháp răn đe quân sự

economic deterrents

các biện pháp răn đe kinh tế

social deterrents

các biện pháp răn đe xã hội

criminal deterrents

các biện pháp răn đe tội phạm

deterrents strategy

chiến lược răn đe

deterrents effect

tác động của các biện pháp răn đe

deterrents measures

các biện pháp răn đe

deterrents approach

cách tiếp cận về răn đe

Câu ví dụ

effective deterrents can reduce crime rates.

các biện pháp răn đe hiệu quả có thể làm giảm tỷ lệ tội phạm.

governments often use deterrents to prevent illegal activities.

các chính phủ thường sử dụng các biện pháp răn đe để ngăn chặn các hoạt động bất hợp pháp.

high penalties serve as strong deterrents against speeding.

mức phạt cao đóng vai trò là các biện pháp răn đe mạnh mẽ chống lại hành vi vượt tốc.

education can act as a deterrent for youth crime.

giáo dục có thể đóng vai trò như một biện pháp răn đe đối với tội phạm thanh niên.

deterrents are crucial in maintaining public safety.

các biện pháp răn đe rất quan trọng trong việc duy trì an toàn công cộng.

some argue that deterrents alone are not enough to stop violence.

một số người cho rằng các biện pháp răn đe một mình là không đủ để ngăn chặn bạo lực.

military deterrents play a significant role in international relations.

các biện pháp răn đe quân sự đóng vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế.

community programs can serve as effective deterrents to gang involvement.

các chương trình cộng đồng có thể đóng vai trò như các biện pháp răn đe hiệu quả đối với sự tham gia băng đảng.

deterrents must be tailored to specific types of crime.

các biện pháp răn đe phải được điều chỉnh phù hợp với các loại tội phạm cụ thể.

deterrents should be combined with rehabilitation efforts for best results.

các biện pháp răn đe nên được kết hợp với các nỗ lực phục hồi để đạt được kết quả tốt nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay