deworming

[Mỹ]/diːˈwɜːm/
[Anh]/diːˈwɜrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. loại bỏ giun từ một con chó hoặc động vật khác

Cụm từ & Cách kết hợp

deworm pets

tẩy giun cho thú cưng

deworm children

tẩy giun cho trẻ em

deworm livestock

tẩy giun cho gia súc

deworm regularly

tẩy giun thường xuyên

deworm effectively

tẩy giun hiệu quả

deworming schedule

lịch tẩy giun

deworming treatment

phương pháp điều trị tẩy giun

deworming medication

thuốc tẩy giun

deworming process

quy trình tẩy giun

deworming procedure

thủ tục tẩy giun

Câu ví dụ

it is important to deworm pets regularly.

Việc thường xuyên tẩy giun cho thú cưng là rất quan trọng.

many veterinarians recommend deworming puppies.

Nhiều bác sĩ thú y khuyên nên tẩy giun cho chó con.

you should deworm your cat every six months.

Bạn nên tẩy giun cho mèo của mình mỗi sáu tháng.

children should be dewormed to prevent infections.

Trẻ em nên được tẩy giun để phòng ngừa nhiễm trùng.

some farmers deworm livestock to ensure their health.

Một số nông dân tẩy giun cho gia súc để đảm bảo sức khỏe của chúng.

it's advisable to deworm after traveling to new places.

Nên tẩy giun sau khi đi du lịch đến những nơi mới.

we need to deworm the garden to protect our plants.

Chúng ta cần tẩy giun cho vườn để bảo vệ cây trồng của mình.

home remedies can help to deworm naturally.

Các biện pháp khắc phục tại nhà có thể giúp tẩy giun một cách tự nhiên.

always consult a doctor before deciding to deworm.

Luôn luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi quyết định tẩy giun.

regular deworming can improve overall health.

Tẩy giun thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay