dht

[Mỹ]/diː eɪtʃ tiː/
[Anh]/diː eɪtʃ tiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. xử lý hydro distillate
n. 5α-dihydrotestosterone

Cụm từ & Cách kết hợp

dht blocker

chặn DHT

dht levels

mức DHT

dht therapy

liệu pháp DHT

dht effects

tác dụng của DHT

dht production

sản xuất DHT

dht inhibitors

ức chế DHT

dht scalp

da đầu DHT

dht analysis

phân tích DHT

dht research

nghiên cứu DHT

dht symptoms

triệu chứng DHT

Câu ví dụ

dht is a key hormone in male development.

DHT là một hormone quan trọng trong sự phát triển của nam giới.

high levels of dht can lead to hair loss.

Mức DHT cao có thể dẫn đến rụng tóc.

many treatments target dht to prevent baldness.

Nhiều phương pháp điều trị nhắm vào DHT để ngăn ngừa hói đầu.

dht blockers are often prescribed for prostate issues.

Thuốc ức chế DHT thường được kê đơn cho các vấn đề về tuyến tiền liệt.

some studies suggest a link between dht and acne.

Một số nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa DHT và mụn trứng cá.

understanding dht can help in managing hormonal imbalances.

Hiểu về DHT có thể giúp trong việc kiểm soát sự mất cân bằng nội tiết tố.

diet can influence dht levels in the body.

Chế độ ăn có thể ảnh hưởng đến mức độ DHT trong cơ thể.

research on dht is ongoing in the field of endocrinology.

Nghiên cứu về DHT đang được tiếp tục trong lĩnh vực nội tiết học.

excess dht can cause skin problems in some individuals.

DHT dư thừa có thể gây ra các vấn đề về da ở một số người.

men often seek solutions to manage their dht levels.

Nam giới thường tìm kiếm các giải pháp để kiểm soát mức độ DHT của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay