dialoguers

[Mỹ]/ˈdaɪəlɒɡərz/
[Anh]/ˈdaɪəlɔːɡərz/

Dịch

n. đối thoại; trao đổi ý kiến

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled dialoguers

những người đối thoại có kỹ năng

trained dialoguers

những người đối thoại được đào tạo

expert dialoguers

những người đối thoại chuyên gia

professional dialoguers

những người đối thoại chuyên nghiệp

patient dialoguers

những người đối thoại kiên nhẫn

two dialoguers

hai người đối thoại

multiple dialoguers

nhiều người đối thoại

effective dialoguers

những người đối thoại hiệu quả

Câu ví dụ

the skilled dialoguers reached a consensus after hours of discussion.

Các nhà đàm phán có kinh nghiệm đã đạt được sự đồng thuận sau hàng giờ thảo luận.

experienced dialoguers often use active listening techniques.

Các nhà đàm phán có kinh nghiệm thường sử dụng các kỹ thuật lắng nghe tích cực.

the two nations' dialoguers met to negotiate the trade agreement.

Các nhà đàm phán của hai quốc gia đã gặp nhau để đàm phán hiệp định thương mại.

effective dialoguers must remain patient and open-minded.

Các nhà đàm phán hiệu quả phải giữ thái độ kiên nhẫn và cởi mở.

the trained dialoguers facilitated the conflict resolution meeting.

Các nhà đàm phán được đào tạo đã điều phối cuộc họp giải quyết xung đột.

skilled dialoguers can bridge cultural differences through communication.

Các nhà đàm phán có kỹ năng có thể vượt qua những khác biệt văn hóa thông qua giao tiếp.

the conference brought together dialoguers from around the world.

Hội nghị đã tập trung các nhà đàm phán từ khắp nơi trên thế giới.

professional dialoguers recommend establishing ground rules first.

Các nhà đàm phán chuyên nghiệp khuyên nên thiết lập các quy tắc cơ bản trước.

the dialoguers demonstrated respect for each other's perspectives.

Các nhà đàm phán đã thể hiện sự tôn trọng đối với quan điểm của nhau.

effective dialoguers focus on finding common ground.

Các nhà đàm phán hiệu quả tập trung vào việc tìm kiếm điểm chung.

the seasoned dialoguers handled the sensitive topic with diplomacy.

Các nhà đàm phán giàu kinh nghiệm đã xử lý chủ đề nhạy cảm một cách ngoại giao.

the dialoguers agreed to continue their dialogue next month.

Các nhà đàm phán đã đồng ý tiếp tục cuộc đối thoại vào tháng tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay