diluting effects
tác dụng pha loãng
diluting solution
dung dịch pha loãng
diluting agent
chất pha loãng
diluting concentration
nồng độ pha loãng
diluting power
khả năng pha loãng
diluting process
quá trình pha loãng
diluting medium
môi trường pha loãng
diluting sample
mẫu pha loãng
diluting liquid
dịch pha loãng
diluting ratio
tỷ lệ pha loãng
the company is diluting its brand by offering too many discounts.
công ty đang làm loãng thương hiệu của mình bằng cách cung cấp quá nhiều ưu đãi.
she was concerned about diluting the message of the campaign.
cô ấy lo lắng về việc làm loãng thông điệp của chiến dịch.
diluting the solution too much can affect the results.
pha loãng dung dịch quá nhiều có thể ảnh hưởng đến kết quả.
he warned that diluting the quality of the product could lead to customer dissatisfaction.
anh ta cảnh báo rằng việc làm giảm chất lượng sản phẩm có thể dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng.
the artist felt that diluting her style would compromise her integrity.
nữ nghệ sĩ cảm thấy rằng việc làm loãng phong cách của mình sẽ ảnh hưởng đến sự toàn vẹn của cô.
they are diluting the impact of the research by changing its focus.
họ đang làm giảm tác động của nghiên cứu bằng cách thay đổi trọng tâm của nó.
in negotiations, diluting your position can lead to unfavorable outcomes.
trong đàm phán, việc làm suy yếu vị thế của bạn có thể dẫn đến kết quả bất lợi.
diluting the message can confuse the audience.
việc làm loãng thông điệp có thể gây hoang mang cho khán giả.
he suggested diluting the criticism to make it more palatable.
anh ấy gợi ý làm giảm bớt sự chỉ trích để dễ chấp nhận hơn.
the team is worried about diluting their efforts with too many projects.
nhóm đang lo lắng về việc làm giảm nỗ lực của họ với quá nhiều dự án.
diluting effects
tác dụng pha loãng
diluting solution
dung dịch pha loãng
diluting agent
chất pha loãng
diluting concentration
nồng độ pha loãng
diluting power
khả năng pha loãng
diluting process
quá trình pha loãng
diluting medium
môi trường pha loãng
diluting sample
mẫu pha loãng
diluting liquid
dịch pha loãng
diluting ratio
tỷ lệ pha loãng
the company is diluting its brand by offering too many discounts.
công ty đang làm loãng thương hiệu của mình bằng cách cung cấp quá nhiều ưu đãi.
she was concerned about diluting the message of the campaign.
cô ấy lo lắng về việc làm loãng thông điệp của chiến dịch.
diluting the solution too much can affect the results.
pha loãng dung dịch quá nhiều có thể ảnh hưởng đến kết quả.
he warned that diluting the quality of the product could lead to customer dissatisfaction.
anh ta cảnh báo rằng việc làm giảm chất lượng sản phẩm có thể dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng.
the artist felt that diluting her style would compromise her integrity.
nữ nghệ sĩ cảm thấy rằng việc làm loãng phong cách của mình sẽ ảnh hưởng đến sự toàn vẹn của cô.
they are diluting the impact of the research by changing its focus.
họ đang làm giảm tác động của nghiên cứu bằng cách thay đổi trọng tâm của nó.
in negotiations, diluting your position can lead to unfavorable outcomes.
trong đàm phán, việc làm suy yếu vị thế của bạn có thể dẫn đến kết quả bất lợi.
diluting the message can confuse the audience.
việc làm loãng thông điệp có thể gây hoang mang cho khán giả.
he suggested diluting the criticism to make it more palatable.
anh ấy gợi ý làm giảm bớt sự chỉ trích để dễ chấp nhận hơn.
the team is worried about diluting their efforts with too many projects.
nhóm đang lo lắng về việc làm giảm nỗ lực của họ với quá nhiều dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay