disarrange

[Mỹ]/ˌdɪsəˈreɪndʒ/
[Anh]/ˌdɪsəˈreɪndʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. làm rối loạn sự sắp xếp của một cái gì đó
Các dạng của từ
quá khứ phân từdisarranged
thì quá khứdisarranged
ngôi thứ ba số ítdisarranges
hiện tại phân từdisarranging

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay