disciplining actions
các hành động kỷ luật
disciplining methods
các phương pháp kỷ luật
disciplining techniques
các kỹ thuật kỷ luật
disciplining children
kỷ luật trẻ em
disciplining employees
kỷ luật nhân viên
disciplining oneself
tự kỷ luật
disciplining practices
các biện pháp kỷ luật
disciplining behavior
hành vi kỷ luật
disciplining rules
các quy tắc kỷ luật
disciplining approach
phương pháp tiếp cận kỷ luật
disciplining children requires patience and understanding.
Kỷ luật trẻ em đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
effective disciplining can lead to better behavior.
Kỷ luật hiệu quả có thể dẫn đến hành vi tốt hơn.
she believes in disciplining her students fairly.
Cô ấy tin vào việc kỷ luật học sinh một cách công bằng.
disciplining oneself is crucial for success.
Việc tự kỷ luật là rất quan trọng để thành công.
parents often struggle with disciplining their teenagers.
Các bậc cha mẹ thường gặp khó khăn trong việc kỷ luật con vị thành niên của họ.
disciplining pets can be a challenging task.
Kỷ luật thú cưng có thể là một nhiệm vụ đầy thử thách.
he focuses on positive disciplining techniques.
Anh ấy tập trung vào các kỹ thuật kỷ luật tích cực.
disciplining employees is necessary for maintaining order.
Kỷ luật nhân viên là cần thiết để duy trì trật tự.
she has a unique approach to disciplining her children.
Cô ấy có một cách tiếp cận độc đáo để kỷ luật con cái của mình.
disciplining oneself can lead to a healthier lifestyle.
Việc tự kỷ luật có thể dẫn đến một lối sống lành mạnh hơn.
disciplining actions
các hành động kỷ luật
disciplining methods
các phương pháp kỷ luật
disciplining techniques
các kỹ thuật kỷ luật
disciplining children
kỷ luật trẻ em
disciplining employees
kỷ luật nhân viên
disciplining oneself
tự kỷ luật
disciplining practices
các biện pháp kỷ luật
disciplining behavior
hành vi kỷ luật
disciplining rules
các quy tắc kỷ luật
disciplining approach
phương pháp tiếp cận kỷ luật
disciplining children requires patience and understanding.
Kỷ luật trẻ em đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
effective disciplining can lead to better behavior.
Kỷ luật hiệu quả có thể dẫn đến hành vi tốt hơn.
she believes in disciplining her students fairly.
Cô ấy tin vào việc kỷ luật học sinh một cách công bằng.
disciplining oneself is crucial for success.
Việc tự kỷ luật là rất quan trọng để thành công.
parents often struggle with disciplining their teenagers.
Các bậc cha mẹ thường gặp khó khăn trong việc kỷ luật con vị thành niên của họ.
disciplining pets can be a challenging task.
Kỷ luật thú cưng có thể là một nhiệm vụ đầy thử thách.
he focuses on positive disciplining techniques.
Anh ấy tập trung vào các kỹ thuật kỷ luật tích cực.
disciplining employees is necessary for maintaining order.
Kỷ luật nhân viên là cần thiết để duy trì trật tự.
she has a unique approach to disciplining her children.
Cô ấy có một cách tiếp cận độc đáo để kỷ luật con cái của mình.
disciplining oneself can lead to a healthier lifestyle.
Việc tự kỷ luật có thể dẫn đến một lối sống lành mạnh hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay