discontinuity

[Mỹ]/dɪs,kɒntɪ'njuːɪtɪ/
[Anh]/ˌdɪs,kɑntə'nuəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự gián đoạn, thiếu tính liên tục, khoảng trống
Word Forms
số nhiềudiscontinuities

Câu ví dụ

changes in government have resulted in discontinuities in policy.

Những thay đổi trong chính phủ đã dẫn đến sự gián đoạn trong chính sách.

The discontinuity distribution of the species and the adaptation of the alpine muscid flies are illuminated.

Phân bố gián đoạn của loài và sự thích nghi của các ruồi muscid sống ở vùng núi cao được làm sáng tỏ.

The relationship between continuity and discontinuity is antinomy and untie.Discontinuity is the plentitude condition to continuity.Continuity will not exist with discontinuity.

Mối quan hệ giữa tính liên tục và tính gián đoạn là nghịch lưỡng và không thể giải quyết được. Tính gián đoạn là điều kiện tràn ngập cho tính liên tục. Tính liên tục sẽ không tồn tại với tính gián đoạn.

The Distinct Element Method(DEM)is a discontinuum-based numerical method especially applicable to solve the discontinuity problems in jointed rock mass.

Phương pháp Phần tử Riêng biệt (DEM) là một phương pháp số dựa trên nền tảng không liên tục, đặc biệt phù hợp để giải quyết các vấn đề về sự gián đoạn trong khối đá có liên kết.

According to the problem of position discontinuity using GPS in city cars, a scheme that GPS is combined with DR which is composed by piezoelectric gyro and milemeter is put forward.

Theo vấn đề về sự gián đoạn vị trí bằng GPS trong ô tô thành phố, một phương án kết hợp GPS với DR (bao gồm con quay hồi chuyển áp điện và máy đo kilomet) được đề xuất.

There was a discontinuity in the data, which made it difficult to analyze.

Có một sự gián đoạn trong dữ liệu, điều này khiến việc phân tích trở nên khó khăn.

The discontinuity in her career path was due to unexpected circumstances.

Sự gián đoạn trong sự nghiệp của cô ấy là do những hoàn cảnh bất ngờ.

The discontinuity between the two chapters made the story confusing.

Sự gián đoạn giữa hai chương đã khiến câu chuyện trở nên khó hiểu.

The discontinuity in the timeline raised questions about the accuracy of the historical account.

Sự gián đoạn trong dòng thời gian đã đặt ra những câu hỏi về độ chính xác của tài liệu lịch sử.

The discontinuity in his argument made it hard to follow his train of thought.

Sự gián đoạn trong lập luận của anh ấy khiến việc theo dõi mạch suy nghĩ của anh ấy trở nên khó khăn.

The discontinuity in the pattern suggested a flaw in the design.

Sự gián đoạn trong mô hình cho thấy một lỗi trong thiết kế.

The discontinuity in communication led to misunderstandings between the team members.

Sự gián đoạn trong giao tiếp dẫn đến những hiểu lầm giữa các thành viên trong nhóm.

The discontinuity in the music disrupted the flow of the performance.

Sự gián đoạn trong âm nhạc đã phá vỡ dòng chảy của buổi biểu diễn.

The discontinuity in the painting hinted at a hidden message.

Sự gián đoạn trong bức tranh gợi ý một thông điệp ẩn.

The discontinuity in the storyline left the audience puzzled.

Sự gián đoạn trong cốt truyện khiến khán giả bối rối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay