| số nhiều | discotheques |
I’ve booked the discotheque for the party.
Tôi đã đặt phòng khiêu vũ cho buổi tiệc.
Mary wore handsome go-go boots to the discotheque last night.
Mary đã mặc những đôi ủng go-go đẹp trai đến quán discotheque vào tối qua.
Most teachers hold that students will come to no great harm if they go to a discotheque now and then.
Hầu hết các giáo viên cho rằng học sinh sẽ không bị hại nghiêm trọng nếu họ thỉnh thoảng đến một quán discotheque.
He started going to discotheques in his early youth.
Anh ấy bắt đầu đến các quán discotheque từ khi còn trẻ.
dancing at the discotheque
khiêu vũ tại quán discotheque
going to the discotheque
đi đến quán discotheque
I’ve booked the discotheque for the party.
Tôi đã đặt phòng khiêu vũ cho buổi tiệc.
Mary wore handsome go-go boots to the discotheque last night.
Mary đã mặc những đôi ủng go-go đẹp trai đến quán discotheque vào tối qua.
Most teachers hold that students will come to no great harm if they go to a discotheque now and then.
Hầu hết các giáo viên cho rằng học sinh sẽ không bị hại nghiêm trọng nếu họ thỉnh thoảng đến một quán discotheque.
He started going to discotheques in his early youth.
Anh ấy bắt đầu đến các quán discotheque từ khi còn trẻ.
dancing at the discotheque
khiêu vũ tại quán discotheque
going to the discotheque
đi đến quán discotheque
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay