become disgruntled with the service
trở nên không hài lòng với dịch vụ
feel disgruntled about the decision
cảm thấy không hài lòng về quyết định
handle a disgruntled customer
xử lý một khách hàng không hài lòng
a disgruntled attitude towards work
một thái độ không hài lòng đối với công việc
disgruntled by the lack of communication
không hài lòng vì thiếu giao tiếp
address the concerns of disgruntled employees
giải quyết những lo ngại của nhân viên không hài lòng
a disgruntled response from the public
một phản hồi không hài lòng từ công chúng
become disgruntled with the service
trở nên không hài lòng với dịch vụ
feel disgruntled about the decision
cảm thấy không hài lòng về quyết định
handle a disgruntled customer
xử lý một khách hàng không hài lòng
a disgruntled attitude towards work
một thái độ không hài lòng đối với công việc
disgruntled by the lack of communication
không hài lòng vì thiếu giao tiếp
address the concerns of disgruntled employees
giải quyết những lo ngại của nhân viên không hài lòng
a disgruntled response from the public
một phản hồi không hài lòng từ công chúng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay