public disgruntlement
phẫn nộ công khai
growing disgruntlement
sự phẫn nộ ngày càng tăng
widespread disgruntlement
sự phẫn nộ lan rộng
employee disgruntlement
sự phẫn nộ của nhân viên
legitimate disgruntlement
sự phẫn nộ chính đáng
suppress disgruntlement
ức chế sự phẫn nộ
air disgruntlements
phát tán những phẫn nộ
the employees voiced their disgruntlements about the new management policy during the meeting.
Người lao động đã bày tỏ sự bất mãn của họ về chính sách quản lý mới trong cuộc họp.
she listed her major disgruntlements with the company's work culture in her resignation letter.
Cô ấy đã liệt kê những bất mãn chính của mình với văn hóa làm việc của công ty trong lá thư từ chức của mình.
the customer expressed his disgruntlements regarding the poor service he received.
Khách hàng đã bày tỏ sự bất mãn về dịch vụ kém mà anh ấy đã nhận được.
growing disgruntments among the team members led to a decline in productivity.
Sự gia tăng sự bất mãn trong các thành viên nhóm đã dẫn đến sự suy giảm năng suất.
the manager tried to address the disgruntments raised by the dissatisfied staff.
Người quản lý đã cố gắng giải quyết những bất mãn được nêu lên bởi nhân viên không hài lòng.
personal disgruntments should not interfere with professional responsibilities.
Sự bất mãn cá nhân không nên cản trở trách nhiệm chuyên nghiệp.
several disgruntments have accumulated over the past year due to lack of communication.
Một số bất mãn đã tích tụ trong suốt năm qua do thiếu giao tiếp.
the union representative documented all the disgruntments submitted by the workers.
Đại diện công đoàn đã ghi lại tất cả các bất mãn được gửi bởi các công nhân.
it's important to resolve minor disgruntments before they escalate into major conflicts.
Rất quan trọng để giải quyết những bất mãn nhỏ trước khi chúng leo thang thành xung đột lớn.
the survey revealed various disgruntments among customers about product quality.
Bản khảo sát đã tiết lộ nhiều bất mãn khác nhau của khách hàng về chất lượng sản phẩm.
management chose to ignore the disgruntments, which ultimately backfired.
Quản lý đã chọn bỏ qua những bất mãn, điều này cuối cùng lại gây phản tác dụng.
she aired her disgruntments publicly, causing embarrassment for the company.
Cô ấy đã công khai bày tỏ sự bất mãn của mình, gây tổn hại cho công ty.
public disgruntlement
phẫn nộ công khai
growing disgruntlement
sự phẫn nộ ngày càng tăng
widespread disgruntlement
sự phẫn nộ lan rộng
employee disgruntlement
sự phẫn nộ của nhân viên
legitimate disgruntlement
sự phẫn nộ chính đáng
suppress disgruntlement
ức chế sự phẫn nộ
air disgruntlements
phát tán những phẫn nộ
the employees voiced their disgruntlements about the new management policy during the meeting.
Người lao động đã bày tỏ sự bất mãn của họ về chính sách quản lý mới trong cuộc họp.
she listed her major disgruntlements with the company's work culture in her resignation letter.
Cô ấy đã liệt kê những bất mãn chính của mình với văn hóa làm việc của công ty trong lá thư từ chức của mình.
the customer expressed his disgruntlements regarding the poor service he received.
Khách hàng đã bày tỏ sự bất mãn về dịch vụ kém mà anh ấy đã nhận được.
growing disgruntments among the team members led to a decline in productivity.
Sự gia tăng sự bất mãn trong các thành viên nhóm đã dẫn đến sự suy giảm năng suất.
the manager tried to address the disgruntments raised by the dissatisfied staff.
Người quản lý đã cố gắng giải quyết những bất mãn được nêu lên bởi nhân viên không hài lòng.
personal disgruntments should not interfere with professional responsibilities.
Sự bất mãn cá nhân không nên cản trở trách nhiệm chuyên nghiệp.
several disgruntments have accumulated over the past year due to lack of communication.
Một số bất mãn đã tích tụ trong suốt năm qua do thiếu giao tiếp.
the union representative documented all the disgruntments submitted by the workers.
Đại diện công đoàn đã ghi lại tất cả các bất mãn được gửi bởi các công nhân.
it's important to resolve minor disgruntments before they escalate into major conflicts.
Rất quan trọng để giải quyết những bất mãn nhỏ trước khi chúng leo thang thành xung đột lớn.
the survey revealed various disgruntments among customers about product quality.
Bản khảo sát đã tiết lộ nhiều bất mãn khác nhau của khách hàng về chất lượng sản phẩm.
management chose to ignore the disgruntments, which ultimately backfired.
Quản lý đã chọn bỏ qua những bất mãn, điều này cuối cùng lại gây phản tác dụng.
she aired her disgruntments publicly, causing embarrassment for the company.
Cô ấy đã công khai bày tỏ sự bất mãn của mình, gây tổn hại cho công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay