dislikeable behavior
hành vi đáng ghét
dislikeable person
người đáng ghét
dislikeable traits
những đặc điểm đáng ghét
dislikeable attitude
thái độ đáng ghét
dislikeable qualities
những phẩm chất đáng ghét
dislikeable comments
những bình luận đáng ghét
dislikeable habits
những thói quen đáng ghét
dislikeable actions
những hành động đáng ghét
dislikeable remarks
những nhận xét đáng ghét
dislikeable personality
cá tính đáng ghét
his dislikeable behavior made it hard for others to get along with him.
hành vi khó chịu của anh ấy khiến người khác khó hòa hợp với anh ấy.
she has a dislikeable habit of interrupting people.
cô ấy có một thói quen khó chịu là ngắt lời người khác.
many found his dislikeable attitude off-putting.
rất nhiều người thấy thái độ khó chịu của anh ấy gây khó chịu.
it's difficult to work with someone who has a dislikeable personality.
rất khó để làm việc với người có tính cách khó chịu.
her dislikeable comments during the meeting were uncalled for.
những bình luận khó chịu của cô ấy trong cuộc họp là không cần thiết.
he was known for his dislikeable jokes that offended many.
anh ấy nổi tiếng với những câu đùa khó chịu mà khiến nhiều người phật ý.
people often avoid her due to her dislikeable nature.
mọi người thường tránh xa cô ấy vì bản chất khó chịu của cô ấy.
the dislikeable smell in the room made it uncomfortable.
mùi khó chịu trong phòng khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
his dislikeable opinions on the topic sparked controversy.
những ý kiến khó chịu của anh ấy về chủ đề đó đã gây ra tranh cãi.
she tried to change her dislikeable traits for better relationships.
cô ấy đã cố gắng thay đổi những đặc điểm khó chịu của mình để có những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
dislikeable behavior
hành vi đáng ghét
dislikeable person
người đáng ghét
dislikeable traits
những đặc điểm đáng ghét
dislikeable attitude
thái độ đáng ghét
dislikeable qualities
những phẩm chất đáng ghét
dislikeable comments
những bình luận đáng ghét
dislikeable habits
những thói quen đáng ghét
dislikeable actions
những hành động đáng ghét
dislikeable remarks
những nhận xét đáng ghét
dislikeable personality
cá tính đáng ghét
his dislikeable behavior made it hard for others to get along with him.
hành vi khó chịu của anh ấy khiến người khác khó hòa hợp với anh ấy.
she has a dislikeable habit of interrupting people.
cô ấy có một thói quen khó chịu là ngắt lời người khác.
many found his dislikeable attitude off-putting.
rất nhiều người thấy thái độ khó chịu của anh ấy gây khó chịu.
it's difficult to work with someone who has a dislikeable personality.
rất khó để làm việc với người có tính cách khó chịu.
her dislikeable comments during the meeting were uncalled for.
những bình luận khó chịu của cô ấy trong cuộc họp là không cần thiết.
he was known for his dislikeable jokes that offended many.
anh ấy nổi tiếng với những câu đùa khó chịu mà khiến nhiều người phật ý.
people often avoid her due to her dislikeable nature.
mọi người thường tránh xa cô ấy vì bản chất khó chịu của cô ấy.
the dislikeable smell in the room made it uncomfortable.
mùi khó chịu trong phòng khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
his dislikeable opinions on the topic sparked controversy.
những ý kiến khó chịu của anh ấy về chủ đề đó đã gây ra tranh cãi.
she tried to change her dislikeable traits for better relationships.
cô ấy đã cố gắng thay đổi những đặc điểm khó chịu của mình để có những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay