dismissable

[Mỹ]/dɪsˈmɪsəbl/
[Anh]/dɪsˈmɪsəbəl/

Dịch

adj. không thể chấp nhận được

Câu ví dụ

the judge ruled that the lawsuit was dismissable due to lack of proper documentation.

Tòa án đã phán quyết rằng vụ kiện có thể bị bác bỏ do thiếu tài liệu hợp lệ.

many experts consider the initial hypothesis to be entirely dismissable based on new evidence.

Nhiều chuyên gia cho rằng giả thuyết ban đầu có thể bị bác bỏ hoàn toàn dựa trên bằng chứng mới.

the attorney argued that the charge was dismissable because the statute of limitations had expired.

Luật sư lập luận rằng cáo buộc có thể bị bác bỏ vì thời hiệu đã hết.

critics found the counterargument easily dismissable after reviewing the data.

Các nhà phê bình cho rằng lập luận phản bác dễ dàng bị bác bỏ sau khi xem xét dữ liệu.

the court deemed the defamation case dismissable on procedural grounds.

Tòa án cho rằng vụ việc vu khống có thể bị bác bỏ vì lý do thủ tục.

several of the original complaints were deemed dismissable without a full hearing.

Một số khiếu nại ban đầu được coi là có thể bị bác bỏ mà không cần phiên tòa đầy đủ.

the panel declared the appeal dismissable because it failed to meet filing requirements.

Ban giám khảo tuyên bố khiếu nại có thể bị bác bỏ vì không đáp ứng được yêu cầu nộp đơn.

legal scholars debated whether the precedent was truly dismissable in this jurisdiction.

Các học giả pháp lý tranh luận xem liệu tiền lệ này có thực sự có thể bị bác bỏ trong khu vực này hay không.

the administrative law judge determined that the petition was summarily dismissable.

Tòa án hành chính xác định rằng đơn khiếu nại có thể bị bác bỏ ngay lập tức.

defense lawyers moved to have the indictment dismissed as legally dismissable.

Các luật sư bào chữa đã đề nghị hủy bỏ cáo trạng vì nó có thể bị bác bỏ theo pháp luật.

the arbitration board agreed that the grievance was dismissable for being frivolous.

Ban trọng tài đồng ý rằng khiếu nại có thể bị bác bỏ vì vô lý.

investigators concluded that the tip was dismissable once the source was verified as unreliable.

Các điều tra viên kết luận rằng thông tin có thể bị bác bỏ sau khi xác minh nguồn là không đáng tin cậy.

the employment tribunal found the discrimination claim clearly dismissable under current law.

Tòa lao động cho rằng yêu cầu về phân biệt đối xử rõ ràng có thể bị bác bỏ theo luật hiện hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay