disparaged opinions
ý kiến bị coi thường
disparaged remarks
nhận xét bị coi thường
disparaged reputation
danh tiếng bị coi thường
disparaged views
quan điểm bị coi thường
disparaged character
tính cách bị coi thường
disparaged achievements
thành tựu bị coi thường
disparaged ideas
ý tưởng bị coi thường
disparaged efforts
nỗ lực bị coi thường
disparaged talents
tài năng bị coi thường
disparaged skills
kỹ năng bị coi thường
she felt disparaged by the negative comments.
Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi những bình luận tiêu cực.
his achievements were often disparaged by his peers.
Những thành tựu của anh ấy thường bị những người đồng nghiệp đánh giá thấp.
they disparaged her ideas without giving them a chance.
Họ đã đánh giá thấp ý tưởng của cô ấy mà không cho chúng cơ hội.
critics disparaged the film for its lack of originality.
Các nhà phê bình đã đánh giá thấp bộ phim vì sự thiếu sáng tạo của nó.
he felt disparaged after hearing their jokes.
Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm sau khi nghe những câu đùa của họ.
disparaged by her colleagues, she decided to leave the job.
Bị đồng nghiệp đánh giá thấp, cô ấy quyết định rời khỏi công việc.
many artists have been disparaged by critics over the years.
Nhiều nghệ sĩ đã bị các nhà phê bình đánh giá thấp trong nhiều năm.
he disparaged the report as unworthy of attention.
Anh ta coi thường báo cáo đó, cho rằng nó không đáng để quan tâm.
her contributions were disparaged, but she remained resilient.
Những đóng góp của cô ấy bị đánh giá thấp, nhưng cô ấy vẫn kiên cường.
disparaged voices often go unheard in society.
Những tiếng nói bị đánh giá thấp thường bị bỏ qua trong xã hội.
disparaged opinions
ý kiến bị coi thường
disparaged remarks
nhận xét bị coi thường
disparaged reputation
danh tiếng bị coi thường
disparaged views
quan điểm bị coi thường
disparaged character
tính cách bị coi thường
disparaged achievements
thành tựu bị coi thường
disparaged ideas
ý tưởng bị coi thường
disparaged efforts
nỗ lực bị coi thường
disparaged talents
tài năng bị coi thường
disparaged skills
kỹ năng bị coi thường
she felt disparaged by the negative comments.
Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi những bình luận tiêu cực.
his achievements were often disparaged by his peers.
Những thành tựu của anh ấy thường bị những người đồng nghiệp đánh giá thấp.
they disparaged her ideas without giving them a chance.
Họ đã đánh giá thấp ý tưởng của cô ấy mà không cho chúng cơ hội.
critics disparaged the film for its lack of originality.
Các nhà phê bình đã đánh giá thấp bộ phim vì sự thiếu sáng tạo của nó.
he felt disparaged after hearing their jokes.
Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm sau khi nghe những câu đùa của họ.
disparaged by her colleagues, she decided to leave the job.
Bị đồng nghiệp đánh giá thấp, cô ấy quyết định rời khỏi công việc.
many artists have been disparaged by critics over the years.
Nhiều nghệ sĩ đã bị các nhà phê bình đánh giá thấp trong nhiều năm.
he disparaged the report as unworthy of attention.
Anh ta coi thường báo cáo đó, cho rằng nó không đáng để quan tâm.
her contributions were disparaged, but she remained resilient.
Những đóng góp của cô ấy bị đánh giá thấp, nhưng cô ấy vẫn kiên cường.
disparaged voices often go unheard in society.
Những tiếng nói bị đánh giá thấp thường bị bỏ qua trong xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay