emergency dispatchers
những người điều phối khẩn cấp
dispatchers office
văn phòng điều phối
dispatchers role
vai trò của người điều phối
traffic dispatchers
những người điều phối giao thông
dispatchers team
đội điều phối
dispatchers network
mạng lưới điều phối
call dispatchers
những người điều phối cuộc gọi
fire dispatchers
những người điều phối chữa cháy
dispatchers communication
giao tiếp của người điều phối
dispatchers training
đào tạo người điều phối
the dispatchers coordinated the emergency response team.
Các điều phối viên đã điều phối đội phản ứng khẩn cấp.
our dispatchers are trained to handle high-pressure situations.
Các điều phối viên của chúng tôi được đào tạo để xử lý các tình huống áp lực cao.
dispatchers play a crucial role in managing logistics.
Điều phối viên đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý hậu cần.
the dispatchers received multiple calls during the storm.
Các điều phối viên đã nhận được nhiều cuộc gọi trong suốt cơn bão.
experienced dispatchers can quickly assess the situation.
Các điều phối viên có kinh nghiệm có thể nhanh chóng đánh giá tình hình.
dispatchers must communicate effectively with drivers.
Điều phối viên phải giao tiếp hiệu quả với tài xế.
our dispatchers ensure timely deliveries for all shipments.
Các điều phối viên của chúng tôi đảm bảo giao hàng đúng thời gian cho tất cả các lô hàng.
dispatchers often work long hours to maintain service.
Điều phối viên thường làm việc nhiều giờ để duy trì dịch vụ.
the dispatchers use advanced software to track vehicles.
Các điều phối viên sử dụng phần mềm tiên tiến để theo dõi xe.
good dispatchers can make all the difference in operations.
Điều phối viên giỏi có thể tạo ra sự khác biệt trong hoạt động.
emergency dispatchers
những người điều phối khẩn cấp
dispatchers office
văn phòng điều phối
dispatchers role
vai trò của người điều phối
traffic dispatchers
những người điều phối giao thông
dispatchers team
đội điều phối
dispatchers network
mạng lưới điều phối
call dispatchers
những người điều phối cuộc gọi
fire dispatchers
những người điều phối chữa cháy
dispatchers communication
giao tiếp của người điều phối
dispatchers training
đào tạo người điều phối
the dispatchers coordinated the emergency response team.
Các điều phối viên đã điều phối đội phản ứng khẩn cấp.
our dispatchers are trained to handle high-pressure situations.
Các điều phối viên của chúng tôi được đào tạo để xử lý các tình huống áp lực cao.
dispatchers play a crucial role in managing logistics.
Điều phối viên đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý hậu cần.
the dispatchers received multiple calls during the storm.
Các điều phối viên đã nhận được nhiều cuộc gọi trong suốt cơn bão.
experienced dispatchers can quickly assess the situation.
Các điều phối viên có kinh nghiệm có thể nhanh chóng đánh giá tình hình.
dispatchers must communicate effectively with drivers.
Điều phối viên phải giao tiếp hiệu quả với tài xế.
our dispatchers ensure timely deliveries for all shipments.
Các điều phối viên của chúng tôi đảm bảo giao hàng đúng thời gian cho tất cả các lô hàng.
dispatchers often work long hours to maintain service.
Điều phối viên thường làm việc nhiều giờ để duy trì dịch vụ.
the dispatchers use advanced software to track vehicles.
Các điều phối viên sử dụng phần mềm tiên tiến để theo dõi xe.
good dispatchers can make all the difference in operations.
Điều phối viên giỏi có thể tạo ra sự khác biệt trong hoạt động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay