disprovingly claimed
Vietnamese_translation
disprovingly pointed out
Vietnamese_translation
disprovingly stated
Vietnamese_translation
disprovingly noted
Vietnamese_translation
disprovingly argued
Vietnamese_translation
the scientist disprovingly pointed out the flaws in the experiment's methodology.
Nhà khoa học đã chỉ ra những khiếm khuyết trong phương pháp thí nghiệm một cách phủ nhận.
she disprovingly stared at the erroneous data on the whiteboard.
Cô ấy nhìn chăm chú vào dữ liệu sai lệch trên bảng trắng một cách phủ nhận.
the professor disprovingly demonstrated why the previous theory was incorrect.
Giáo sư đã minh họa một cách phủ nhận lý do tại sao lý thuyết trước đó là sai.
he disprovingly raised questions about the authenticity of the artifacts.
Anh ta đặt ra những câu hỏi về tính xác thực của các hiện vật một cách phủ nhận.
the lawyer disprovingly argued against the witness's testimony.
Luật sư đã phản đối lời khai của nhân chứng một cách phủ nhận.
the critic disprovingly suggested that the painting was a forgery.
Người phê bình đã đề xuất một cách phủ nhận rằng bức tranh là giả.
the evidence disprovingly indicated that the initial hypothesis was wrong.
Bằng chứng chỉ ra một cách phủ nhận rằng giả thuyết ban đầu là sai.
the historian disprovingly challenged the accepted narrative of the event.
Lịch sử gia đã thách thức một cách phủ nhận câu chuyện được chấp nhận về sự kiện đó.
the researcher disprovingly refuted the claims made in the controversial paper.
Nhà nghiên cứu đã bác bỏ một cách phủ nhận các tuyên bố được đưa ra trong bài báo gây tranh cãi.
the detective disprovingly questioned the alibi provided by the suspect.
Thám tử đã chất vấn một cách phủ nhận lời alibi được cung cấp bởi nghi phạm.
the analyst disprovingly highlighted the inconsistencies in the financial report.
Chuyên gia phân tích đã nhấn mạnh một cách phủ nhận những mâu thuẫn trong báo cáo tài chính.
the teacher disprovingly explained why the common misconception was incorrect.
Giáo viên đã giải thích một cách phủ nhận lý do tại sao quan niệm phổ biến là sai.
disprovingly claimed
Vietnamese_translation
disprovingly pointed out
Vietnamese_translation
disprovingly stated
Vietnamese_translation
disprovingly noted
Vietnamese_translation
disprovingly argued
Vietnamese_translation
the scientist disprovingly pointed out the flaws in the experiment's methodology.
Nhà khoa học đã chỉ ra những khiếm khuyết trong phương pháp thí nghiệm một cách phủ nhận.
she disprovingly stared at the erroneous data on the whiteboard.
Cô ấy nhìn chăm chú vào dữ liệu sai lệch trên bảng trắng một cách phủ nhận.
the professor disprovingly demonstrated why the previous theory was incorrect.
Giáo sư đã minh họa một cách phủ nhận lý do tại sao lý thuyết trước đó là sai.
he disprovingly raised questions about the authenticity of the artifacts.
Anh ta đặt ra những câu hỏi về tính xác thực của các hiện vật một cách phủ nhận.
the lawyer disprovingly argued against the witness's testimony.
Luật sư đã phản đối lời khai của nhân chứng một cách phủ nhận.
the critic disprovingly suggested that the painting was a forgery.
Người phê bình đã đề xuất một cách phủ nhận rằng bức tranh là giả.
the evidence disprovingly indicated that the initial hypothesis was wrong.
Bằng chứng chỉ ra một cách phủ nhận rằng giả thuyết ban đầu là sai.
the historian disprovingly challenged the accepted narrative of the event.
Lịch sử gia đã thách thức một cách phủ nhận câu chuyện được chấp nhận về sự kiện đó.
the researcher disprovingly refuted the claims made in the controversial paper.
Nhà nghiên cứu đã bác bỏ một cách phủ nhận các tuyên bố được đưa ra trong bài báo gây tranh cãi.
the detective disprovingly questioned the alibi provided by the suspect.
Thám tử đã chất vấn một cách phủ nhận lời alibi được cung cấp bởi nghi phạm.
the analyst disprovingly highlighted the inconsistencies in the financial report.
Chuyên gia phân tích đã nhấn mạnh một cách phủ nhận những mâu thuẫn trong báo cáo tài chính.
the teacher disprovingly explained why the common misconception was incorrect.
Giáo viên đã giải thích một cách phủ nhận lý do tại sao quan niệm phổ biến là sai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay