The referee’s decision was disputable.
Quyết định của trọng tài có thể bị tranh cãi.
He made some very disputable claims about his record.
Anh ta đưa ra một số tuyên bố gây tranh cãi về thành tích của mình.
The existence of aliens is disputable.
Sự tồn tại của người ngoài hành tinh là điều gây tranh cãi.
The accuracy of the data is disputable.
Độ chính xác của dữ liệu là điều gây tranh cãi.
The decision made by the committee is disputable.
Quyết định của ủy ban có thể bị tranh cãi.
His reputation is disputable among his colleagues.
Danh tiếng của anh ta có thể bị tranh cãi trong số các đồng nghiệp.
The effectiveness of the new policy is disputable.
Hiệu quả của chính sách mới là điều gây tranh cãi.
The theory proposed by the scientist is disputable.
Thuyết được đề xuất bởi nhà khoa học là điều gây tranh cãi.
The origin of the ancient artifact is disputable.
Nguồn gốc của cổ vật cổ đại là điều gây tranh cãi.
The authenticity of the painting is disputable.
Tính xác thực của bức tranh là điều gây tranh cãi.
The impact of social media on mental health is disputable.
Tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tinh thần là điều gây tranh cãi.
The company's financial report is disputable.
Báo cáo tài chính của công ty là điều gây tranh cãi.
The referee’s decision was disputable.
Quyết định của trọng tài có thể bị tranh cãi.
He made some very disputable claims about his record.
Anh ta đưa ra một số tuyên bố gây tranh cãi về thành tích của mình.
The existence of aliens is disputable.
Sự tồn tại của người ngoài hành tinh là điều gây tranh cãi.
The accuracy of the data is disputable.
Độ chính xác của dữ liệu là điều gây tranh cãi.
The decision made by the committee is disputable.
Quyết định của ủy ban có thể bị tranh cãi.
His reputation is disputable among his colleagues.
Danh tiếng của anh ta có thể bị tranh cãi trong số các đồng nghiệp.
The effectiveness of the new policy is disputable.
Hiệu quả của chính sách mới là điều gây tranh cãi.
The theory proposed by the scientist is disputable.
Thuyết được đề xuất bởi nhà khoa học là điều gây tranh cãi.
The origin of the ancient artifact is disputable.
Nguồn gốc của cổ vật cổ đại là điều gây tranh cãi.
The authenticity of the painting is disputable.
Tính xác thực của bức tranh là điều gây tranh cãi.
The impact of social media on mental health is disputable.
Tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tinh thần là điều gây tranh cãi.
The company's financial report is disputable.
Báo cáo tài chính của công ty là điều gây tranh cãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay