disrelated issues
các vấn đề không liên quan
disrelated factors
các yếu tố không liên quan
disrelated topics
các chủ đề không liên quan
disrelated information
thông tin không liên quan
disrelated concepts
các khái niệm không liên quan
disrelated events
các sự kiện không liên quan
disrelated data
dữ liệu không liên quan
disrelated ideas
các ý tưởng không liên quan
disrelated subjects
các chủ đề không liên quan
disrelated elements
các yếu tố không liên quan
his comments were completely disrelated to the topic at hand.
những bình luận của anh ấy hoàn toàn không liên quan đến chủ đề đang được thảo luận.
the two events seemed disrelated, yet they occurred simultaneously.
hai sự kiện có vẻ không liên quan, nhưng lại xảy ra đồng thời.
she often feels disrelated from her colleagues during meetings.
cô ấy thường cảm thấy lạc lõng với đồng nghiệp trong các cuộc họp.
his disrelated remarks confused everyone in the room.
những nhận xét không liên quan của anh ấy đã khiến mọi người trong phòng bối rối.
the data presented was disrelated to the research question.
dữ liệu được trình bày không liên quan đến câu hỏi nghiên cứu.
they discussed disrelated issues during the negotiation.
họ đã thảo luận về những vấn đề không liên quan trong quá trình đàm phán.
her explanation was disrelated to the main argument of the paper.
lời giải thích của cô ấy không liên quan đến luận điểm chính của bài báo.
finding disrelated information can sometimes lead to new insights.
việc tìm thấy thông tin không liên quan đôi khi có thể dẫn đến những hiểu biết mới.
his story was interesting but disrelated to the main topic.
câu chuyện của anh ấy rất thú vị nhưng không liên quan đến chủ đề chính.
they often bring up disrelated topics during casual conversations.
họ thường xuyên đề cập đến những chủ đề không liên quan trong những cuộc trò chuyện thông thường.
disrelated issues
các vấn đề không liên quan
disrelated factors
các yếu tố không liên quan
disrelated topics
các chủ đề không liên quan
disrelated information
thông tin không liên quan
disrelated concepts
các khái niệm không liên quan
disrelated events
các sự kiện không liên quan
disrelated data
dữ liệu không liên quan
disrelated ideas
các ý tưởng không liên quan
disrelated subjects
các chủ đề không liên quan
disrelated elements
các yếu tố không liên quan
his comments were completely disrelated to the topic at hand.
những bình luận của anh ấy hoàn toàn không liên quan đến chủ đề đang được thảo luận.
the two events seemed disrelated, yet they occurred simultaneously.
hai sự kiện có vẻ không liên quan, nhưng lại xảy ra đồng thời.
she often feels disrelated from her colleagues during meetings.
cô ấy thường cảm thấy lạc lõng với đồng nghiệp trong các cuộc họp.
his disrelated remarks confused everyone in the room.
những nhận xét không liên quan của anh ấy đã khiến mọi người trong phòng bối rối.
the data presented was disrelated to the research question.
dữ liệu được trình bày không liên quan đến câu hỏi nghiên cứu.
they discussed disrelated issues during the negotiation.
họ đã thảo luận về những vấn đề không liên quan trong quá trình đàm phán.
her explanation was disrelated to the main argument of the paper.
lời giải thích của cô ấy không liên quan đến luận điểm chính của bài báo.
finding disrelated information can sometimes lead to new insights.
việc tìm thấy thông tin không liên quan đôi khi có thể dẫn đến những hiểu biết mới.
his story was interesting but disrelated to the main topic.
câu chuyện của anh ấy rất thú vị nhưng không liên quan đến chủ đề chính.
they often bring up disrelated topics during casual conversations.
họ thường xuyên đề cập đến những chủ đề không liên quan trong những cuộc trò chuyện thông thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay