distillates

[Mỹ]/[ˈdɪstɪlz]/
[Anh]/[ˈdɪstɪlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chất được sản xuất bằng phương pháp chưng cất; Các sản phẩm thu được từ chưng cất, đặc biệt là các sản phẩm từ dầu mỏ tinh chế.

Cụm từ & Cách kết hợp

analyze distillates

phân tích các sản phẩm chưng cất

refine distillates

tinh chế các sản phẩm chưng cất

testing distillates

kiểm tra các sản phẩm chưng cất

distillates production

sản xuất các sản phẩm chưng cất

contains distillates

chứa các sản phẩm chưng cất

distilling distillates

chưng cất các sản phẩm chưng cất

import distillates

nhập khẩu các sản phẩm chưng cất

export distillates

xuất khẩu các sản phẩm chưng cất

storing distillates

lưu trữ các sản phẩm chưng cất

quality distillates

các sản phẩm chưng cất chất lượng

Câu ví dụ

the refinery processes crude oil to produce various distillates.

Nhà máy lọc dầu chế biến dầu thô để sản xuất nhiều loại sản phẩm chưng cất.

we analyzed the composition of the diesel distillates.

Chúng tôi đã phân tích thành phần của các sản phẩm chưng cất dầu diesel.

the quality of the kerosene distillates was excellent.

Chất lượng của các sản phẩm chưng cất dầu hỏa rất tốt.

storage tanks hold the light distillates safely.

Các bồn chứa giữ an toàn các sản phẩm chưng cất nhẹ.

the process separates the crude into valuable distillates.

Quy trình tách dầu thô thành các sản phẩm chưng cất có giá trị.

gasoline and jet fuel are common distillates from petroleum.

Xăng và nhiên liệu phản lực là những sản phẩm chưng cất phổ biến từ dầu mỏ.

we need to monitor the levels of sulfur in the distillates.

Chúng tôi cần theo dõi mức độ lưu huỳnh trong các sản phẩm chưng cất.

the yield of heavy distillates was lower than expected.

Năng suất của các sản phẩm chưng cất nặng thấp hơn dự kiến.

proper handling of flammable distillates is crucial for safety.

Xử lý đúng cách các sản phẩm chưng cất dễ cháy là rất quan trọng đối với sự an toàn.

the lab tested the viscosity of the various distillates.

Phòng thí nghiệm đã kiểm tra độ nhớt của các sản phẩm chưng cất khác nhau.

the pipeline transports the distillates to the terminal.

Đường ống vận chuyển các sản phẩm chưng cất đến nhà máy đầu mối.

we are researching new methods for extracting distillates.

Chúng tôi đang nghiên cứu các phương pháp mới để chiết xuất các sản phẩm chưng cất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay