divisibility

[Mỹ]/dɪˌvɪz.ɪˈbɪl.ɪ.ti/
[Anh]/dɪˌvɪz.ɪˈbɪl.ɪ.ti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính chất của việc chia được; khả năng bị chia mà không để lại số dư
Word Forms
số nhiềudivisibilities

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay