divorcing

[Mỹ]/dɪˈvɔːsɪŋ/
[Anh]/dɪˈvɔːrsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động chấm dứt hợp pháp một cuộc hôn nhân; tách ra khỏi ai đó trong bối cảnh pháp lý; lấy ly hôn từ ai đó

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay