dodgeability

[Mỹ]/ˌdɒdʒəˈbɪləti/
[Anh]/ˌdɑːdʒəˈbɪləti/

Dịch

n. Khả năng hoặc trạng thái có thể né tránh hoặc lảng tránh điều gì đó; khả năng tránh né hoặc thoát khỏi điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

high dodgeability

khả năng né tránh cao

low dodgeability

khả năng né tránh thấp

boost dodgeability

tăng khả năng né tránh

dodgeability check

kiểm tra khả năng né tránh

dodgeability stat

thống kê khả năng né tránh

dodgeability bonus

phần thưởng khả năng né tránh

increase dodgeability

tăng khả năng né tránh

dodgeability modifier

hệ số khả năng né tránh

dodgeability rating

xếp hạng khả năng né tránh

dodgeability factor

hệ số khả năng né tránh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay