dolgan

[Mỹ]/ˈdɒlɡən/
[Anh]/ˈdɑːlɡən/

Dịch

n. một thành viên của người Turkic sống tại khu vực Krasnoyarsk Krai của Nga; cũng là ngôn ngữ được người dân tộc này nói; ngôn ngữ Turkic được người Dolgan nói
adj. liên quan đến người Dolgan hoặc ngôn ngữ của họ
Các dạng của từ
số nhiềudolgans

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay