donationware

[Mỹ]/dəʊˈneɪʃənweə/
[Anh]/doʊˈneɪʃənwer/

Dịch

n. phần mềm được phân phối miễn phí nhưng yêu cầu đóng góp tự nguyện; phần mềm miễn phí khuyến khích đóng góp; phần mềm kêu gọi đóng góp

Cụm từ & Cách kết hợp

donationware software

phần mềm tài trợ

supporting donationware

hỗ trợ phần mềm tài trợ

donationware model

mô hình phần mềm tài trợ

using donationware

sử dụng phần mềm tài trợ

donationware project

dự án phần mềm tài trợ

free donationware

phần mềm tài trợ miễn phí

donationware idea

ý tưởng phần mềm tài trợ

developing donationware

phát triển phần mềm tài trợ

donationware site

trang web phần mềm tài trợ

find donationware

tìm phần mềm tài trợ

Câu ví dụ

the software is donationware, so please consider supporting the developer.

Phần mềm này là donationware, vì vậy xin vui lòng cân nhắc hỗ trợ nhà phát triển.

we offer this tool as donationware to encourage community contributions.

Chúng tôi cung cấp công cụ này dưới dạng donationware để khuyến khích sự đóng góp của cộng đồng.

this is donationware; your support helps us continue development.

Đây là donationware; sự hỗ trợ của bạn giúp chúng tôi tiếp tục phát triển.

the project operates on a donationware model to remain open-source.

Dự án hoạt động theo mô hình donationware để duy trì tính mã nguồn mở.

if you find the donationware useful, a small contribution is appreciated.

Nếu bạn thấy donationware này hữu ích, chúng tôi rất trân trọng một khoản đóng góp nhỏ.

the donationware license allows for free use with optional donations.

Giấy phép donationware cho phép sử dụng miễn phí với các khoản đóng góp tùy chọn.

we rely on user donations to maintain this donationware application.

Chúng tôi phụ thuộc vào các khoản đóng góp của người dùng để duy trì ứng dụng donationware này.

consider making a donation to support this excellent donationware program.

Hãy cân nhắc việc đóng góp để hỗ trợ chương trình donationware tuyệt vời này.

the donationware approach allows us to focus on quality features.

Phương pháp donationware cho phép chúng tôi tập trung vào các tính năng chất lượng.

this donationware is distributed freely, relying on voluntary donations.

Donationware này được phân phối miễn phí, dựa trên các khoản đóng góp tự nguyện.

we've chosen a donationware distribution model for this project.

Chúng tôi đã chọn mô hình phân phối donationware cho dự án này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay