| hiện tại phân từ | downsizing |
| quá khứ phân từ | downsized |
| thì quá khứ | downsized |
I downsized the rear wheel to 26 inches.
Tôi đã giảm kích thước bánh sau xuống còn 26 inch.
cars that were downsized during the gasoline-conscious 1970's; a corporation that downsized its personnel in response to a poor economy.
Những chiếc xe đã bị giảm kích thước trong những năm 1970, khi người ta quan tâm đến tiết kiệm nhiên liệu; một công ty đã giảm nhân sự để đáp ứng với một nền kinh tế kém.
Free-market reforms have moved governments everywhere to downsize, deregulate, and privatize.
Những cải cách thị trường tự do đã thúc đẩy các chính phủ trên khắp thế giới cắt giảm, bãi bỏ quy định và tư nhân hóa.
The company had to downsize its workforce due to financial difficulties.
Công ty phải cắt giảm lực lượng lao động do tình hình tài chính khó khăn.
They decided to downsize the project to focus on the most important aspects.
Họ quyết định thu hẹp quy mô dự án để tập trung vào những khía cạnh quan trọng nhất.
The manager explained the reasons behind the decision to downsize the department.
Người quản lý giải thích những lý do đằng sau quyết định cắt giảm bộ phận.
It's never easy to downsize a team, but sometimes it's necessary for the company's survival.
Không bao giờ dễ dàng để cắt giảm một đội nhóm, nhưng đôi khi đó là cần thiết cho sự tồn tại của công ty.
The company's decision to downsize came as a shock to many employees.
Quyết định cắt giảm của công ty là một cú sốc đối với nhiều nhân viên.
They had to downsize their living space after their children moved out.
Họ phải thu nhỏ không gian sống của mình sau khi con cái chuyển đi.
The downsizing of the menu was necessary to streamline the restaurant's operations.
Việc thu hẹp thực đơn là cần thiết để hợp lý hóa hoạt động của nhà hàng.
The downsized version of the software is more efficient and user-friendly.
Phiên bản thu nhỏ của phần mềm hiệu quả và thân thiện với người dùng hơn.
The downsizing of the packaging reduced the company's environmental impact.
Việc giảm kích thước bao bì đã giảm tác động môi trường của công ty.
To stay competitive, the company had to downsize its product line.
Để duy trì tính cạnh tranh, công ty phải thu hẹp dòng sản phẩm của mình.
I downsized the rear wheel to 26 inches.
Tôi đã giảm kích thước bánh sau xuống còn 26 inch.
cars that were downsized during the gasoline-conscious 1970's; a corporation that downsized its personnel in response to a poor economy.
Những chiếc xe đã bị giảm kích thước trong những năm 1970, khi người ta quan tâm đến tiết kiệm nhiên liệu; một công ty đã giảm nhân sự để đáp ứng với một nền kinh tế kém.
Free-market reforms have moved governments everywhere to downsize, deregulate, and privatize.
Những cải cách thị trường tự do đã thúc đẩy các chính phủ trên khắp thế giới cắt giảm, bãi bỏ quy định và tư nhân hóa.
The company had to downsize its workforce due to financial difficulties.
Công ty phải cắt giảm lực lượng lao động do tình hình tài chính khó khăn.
They decided to downsize the project to focus on the most important aspects.
Họ quyết định thu hẹp quy mô dự án để tập trung vào những khía cạnh quan trọng nhất.
The manager explained the reasons behind the decision to downsize the department.
Người quản lý giải thích những lý do đằng sau quyết định cắt giảm bộ phận.
It's never easy to downsize a team, but sometimes it's necessary for the company's survival.
Không bao giờ dễ dàng để cắt giảm một đội nhóm, nhưng đôi khi đó là cần thiết cho sự tồn tại của công ty.
The company's decision to downsize came as a shock to many employees.
Quyết định cắt giảm của công ty là một cú sốc đối với nhiều nhân viên.
They had to downsize their living space after their children moved out.
Họ phải thu nhỏ không gian sống của mình sau khi con cái chuyển đi.
The downsizing of the menu was necessary to streamline the restaurant's operations.
Việc thu hẹp thực đơn là cần thiết để hợp lý hóa hoạt động của nhà hàng.
The downsized version of the software is more efficient and user-friendly.
Phiên bản thu nhỏ của phần mềm hiệu quả và thân thiện với người dùng hơn.
The downsizing of the packaging reduced the company's environmental impact.
Việc giảm kích thước bao bì đã giảm tác động môi trường của công ty.
To stay competitive, the company had to downsize its product line.
Để duy trì tính cạnh tranh, công ty phải thu hẹp dòng sản phẩm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay