downtowners

[Mỹ]/ˌdaʊnˈtaʊnəz/
[Anh]/ˌdaʊnˈtaʊnərz/

Dịch

n. người sống hoặc thường xuyên đến khu trung tâm thành phố; cư dân hoặc người thường xuyên đến khu trung tâm thành phố
adj. hình thức so sánh của downtown; mang đặc điểm hoặc vị trí downtown hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

the downtowners

người dân trung tâm thành phố

downtowners gather

người dân trung tâm thành phố tụ tập

downtowners celebrate

người dân trung tâm thành phố tổ chức lễ hội

downtowners protest

người dân trung tâm thành phố biểu tình

downtowners demand

người dân trung tâm thành phố yêu cầu

downtowners enjoy

người dân trung tâm thành phố tận hưởng

downtowners support

người dân trung tâm thành phố ủng hộ

downtowners oppose

người dân trung tâm thành phố phản đối

angry downtowners

người dân trung tâm thành phố tức giận

local downtowners

người dân trung tâm thành phố địa phương

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay