dreamboat

[Mỹ]/ˈdriːmˌbəʊt/
[Anh]/ˈdriːmˌboʊt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người rất hấp dẫn hoặc lý tưởng; một mục tiêu hoặc người lý tưởng, thường là một mối quan tâm lãng mạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

dreamboat guy

mỹ nam trong mơ

dreamboat girl

mỹ nhân trong mơ

my dreamboat

người trong mộng của tôi

total dreamboat

người lý tưởng tuyệt đối

dreamboat status

trạng thái người trong mộng

dreamboat vibes

cảm giác người trong mộng

classic dreamboat

người trong mộng cổ điển

ultimate dreamboat

người trong mộng tuyệt đỉnh

dreamboat looks

vẻ ngoài của người trong mộng

dreamboat appeal

sức hấp dẫn của người trong mộng

Câu ví dụ

she always thought he was a real dreamboat.

Cô ấy luôn nghĩ anh ấy là một soái ca thực sự.

in the movie, the dreamboat saves the day.

Trong phim, soái ca đã cứu ngày.

everyone at the party was talking about that dreamboat.

Mọi người tại bữa tiệc đều đang nói về soái ca đó.

she felt like a dreamboat when she wore that dress.

Cô ấy cảm thấy như một soái ca khi cô ấy mặc chiếc váy đó.

his charming smile made him a total dreamboat.

Nụ cười quyến rũ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một soái ca thực sự.

they called him the dreamboat of the football team.

Họ gọi anh ấy là soái ca của đội bóng đá.

she wrote a song about her dreamboat.

Cô ấy đã viết một bài hát về soái ca của mình.

that actor is considered a dreamboat by many fans.

Nhiều người hâm mộ coi diễn viên đó là một soái ca.

he has the looks and charm of a dreamboat.

Anh ấy sở hữu vẻ ngoài và sự quyến rũ của một soái ca.

she daydreamed about her perfect dreamboat.

Cô ấy mơ về soái ca hoàn hảo của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay