| số nhiều | driveages |
long driveage
lái xe đường dài
safe driveage
lái xe an toàn
night driveage
lái xe ban đêm
smooth driveage
lái xe mượt mà
daily driveage
lái xe hàng ngày
highway driveage
lái xe trên cao tốc
fast driveage
lái xe nhanh
crazy driveage
lái xe điên cuồng
rural driveage
lái xe ở vùng nông thôn
winter driveage
lái xe mùa đông
the legal driveage in most states is sixteen years old.
Giới hạn tuổi lái xe hợp pháp ở hầu hết các bang là mười sáu tuổi.
many teenagers look forward to reaching the minimum driveage.
Nhiều thanh thiếu niên mong chờ đạt đến giới hạn tuổi lái xe tối thiểu.
some countries have raised their driveage limit to eighteen.
Một số quốc gia đã nâng giới hạn tuổi lái xe lên mười tám tuổi.
parents often discuss driveage requirements with their children.
Cha mẹ thường thảo luận về các yêu cầu về giới hạn tuổi lái xe với con cái họ.
he is just below the driveage in his country.
Anh ấy chỉ dưới giới hạn tuổi lái xe ở đất nước của mình.
the driveage law varies from state to state.
Luật giới hạn tuổi lái xe thay đổi từ bang này sang bang khác.
some advocates want to increase the driveage for learner's permits.
Một số nhà vận động muốn tăng giới hạn tuổi lái xe cho giấy phép học lái.
students often study for their driving test before reaching driveage.
Học sinh thường ôn tập cho bài kiểm tra lái xe trước khi đạt đến giới hạn tuổi lái xe.
the driveage debate continues in many communities.
Tranh luận về giới hạn tuổi lái xe vẫn tiếp diễn ở nhiều cộng đồng.
insurance rates may be higher for drivers below a certain driveage.
Giá bảo hiểm có thể cao hơn đối với những người lái xe dưới một giới hạn tuổi lái xe nhất định.
some argue that driveage should be linked to maturity, not just age.
Một số người cho rằng giới hạn tuổi lái xe nên liên quan đến sự chín chắn, chứ không chỉ là tuổi tác.
the government is considering changing the minimum driveage.
Chính phủ đang cân nhắc thay đổi giới hạn tuổi lái xe tối thiểu.
long driveage
lái xe đường dài
safe driveage
lái xe an toàn
night driveage
lái xe ban đêm
smooth driveage
lái xe mượt mà
daily driveage
lái xe hàng ngày
highway driveage
lái xe trên cao tốc
fast driveage
lái xe nhanh
crazy driveage
lái xe điên cuồng
rural driveage
lái xe ở vùng nông thôn
winter driveage
lái xe mùa đông
the legal driveage in most states is sixteen years old.
Giới hạn tuổi lái xe hợp pháp ở hầu hết các bang là mười sáu tuổi.
many teenagers look forward to reaching the minimum driveage.
Nhiều thanh thiếu niên mong chờ đạt đến giới hạn tuổi lái xe tối thiểu.
some countries have raised their driveage limit to eighteen.
Một số quốc gia đã nâng giới hạn tuổi lái xe lên mười tám tuổi.
parents often discuss driveage requirements with their children.
Cha mẹ thường thảo luận về các yêu cầu về giới hạn tuổi lái xe với con cái họ.
he is just below the driveage in his country.
Anh ấy chỉ dưới giới hạn tuổi lái xe ở đất nước của mình.
the driveage law varies from state to state.
Luật giới hạn tuổi lái xe thay đổi từ bang này sang bang khác.
some advocates want to increase the driveage for learner's permits.
Một số nhà vận động muốn tăng giới hạn tuổi lái xe cho giấy phép học lái.
students often study for their driving test before reaching driveage.
Học sinh thường ôn tập cho bài kiểm tra lái xe trước khi đạt đến giới hạn tuổi lái xe.
the driveage debate continues in many communities.
Tranh luận về giới hạn tuổi lái xe vẫn tiếp diễn ở nhiều cộng đồng.
insurance rates may be higher for drivers below a certain driveage.
Giá bảo hiểm có thể cao hơn đối với những người lái xe dưới một giới hạn tuổi lái xe nhất định.
some argue that driveage should be linked to maturity, not just age.
Một số người cho rằng giới hạn tuổi lái xe nên liên quan đến sự chín chắn, chứ không chỉ là tuổi tác.
the government is considering changing the minimum driveage.
Chính phủ đang cân nhắc thay đổi giới hạn tuổi lái xe tối thiểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay