dry weather
thời tiết khô
dry skin
da khô
dry clothes
quần áo khô
dry climate
khí hậu khô
dry hair
tóc khô
in the dry
trong thời tiết khô
on the dry
trên bề mặt khô
run dry
hết nước
dry matter
vật chất khô
dry land
đất khô
dry gas
khí khô
high and dry
an toàn
dry weight
trọng lượng khô
dry cleaning
giặt khô
dry up
khô đi
dry season
mùa khô
dry powder
bột khô
dry process
quy trình sấy khô
dry air
không khí khô
go dry
hết nước
dry density
mật độ khô
dry method
phương pháp sấy khô
dry type
loại khô
dry yeast
men khô
dry toast; dry meat.
bánh mì khô; thịt khô.
My hands are dry! My hands are dry!
Tay tôi khô! Tay tôi khô!
Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)Lockhart's comments were punctuated by Filch's dry, racking sobs.
Những bình luận của Lockhart bị gián đoạn bởi tiếng khóc nức nở, khô khốc của Filch.
Nguồn: 2. Harry Potter and the Chamber of SecretsI use a cleanser to wash my face and dry it with a towel.
Tôi dùng sữa rửa mặt để rửa mặt và lau khô bằng khăn.
Nguồn: Lucy’s Day in ESLShe glazed the pottery and waited for it to dry.
Cô ấy tráng men gốm và chờ nó khô.
Nguồn: IELTS Vocabulary: Category RecognitionContinuous dry and warm weather affects Mongolia.
Thời tiết khô và ấm liên tục ảnh hưởng đến Mông Cổ.
Nguồn: VOA Special English: WorldIt becomes very hard when it dries.
Nó trở nên rất cứng khi nó khô.
Nguồn: U.S. Route 66The autumn leaves were dry and crisp.
Lá mùa thu khô và giòn.
Nguồn: IELTS Vocabulary: Category Recognition" It's the dampness drying, " replied Jo.
" Đó là sự ẩm ướt đang khô đi, " Jo trả lời.
Nguồn: Little Women (Bilingual Edition)Iron does not rust in dry air.
Sắt không bị rỉ sét trong không khí khô.
Nguồn: Foreign Language Teaching and Research Press High School English (Volume 1)Cranking up the heat must have dried it up and shrunk it!
Tăng nhiệt độ chắc hẳn đã làm khô và co nó lại!
Nguồn: Modern Family Season 6dry weather
thời tiết khô
dry skin
da khô
dry clothes
quần áo khô
dry climate
khí hậu khô
dry hair
tóc khô
in the dry
trong thời tiết khô
on the dry
trên bề mặt khô
run dry
hết nước
dry matter
vật chất khô
dry land
đất khô
dry gas
khí khô
high and dry
an toàn
dry weight
trọng lượng khô
dry cleaning
giặt khô
dry up
khô đi
dry season
mùa khô
dry powder
bột khô
dry process
quy trình sấy khô
dry air
không khí khô
go dry
hết nước
dry density
mật độ khô
dry method
phương pháp sấy khô
dry type
loại khô
dry yeast
men khô
dry toast; dry meat.
bánh mì khô; thịt khô.
My hands are dry! My hands are dry!
Tay tôi khô! Tay tôi khô!
Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)Lockhart's comments were punctuated by Filch's dry, racking sobs.
Những bình luận của Lockhart bị gián đoạn bởi tiếng khóc nức nở, khô khốc của Filch.
Nguồn: 2. Harry Potter and the Chamber of SecretsI use a cleanser to wash my face and dry it with a towel.
Tôi dùng sữa rửa mặt để rửa mặt và lau khô bằng khăn.
Nguồn: Lucy’s Day in ESLShe glazed the pottery and waited for it to dry.
Cô ấy tráng men gốm và chờ nó khô.
Nguồn: IELTS Vocabulary: Category RecognitionContinuous dry and warm weather affects Mongolia.
Thời tiết khô và ấm liên tục ảnh hưởng đến Mông Cổ.
Nguồn: VOA Special English: WorldIt becomes very hard when it dries.
Nó trở nên rất cứng khi nó khô.
Nguồn: U.S. Route 66The autumn leaves were dry and crisp.
Lá mùa thu khô và giòn.
Nguồn: IELTS Vocabulary: Category Recognition" It's the dampness drying, " replied Jo.
" Đó là sự ẩm ướt đang khô đi, " Jo trả lời.
Nguồn: Little Women (Bilingual Edition)Iron does not rust in dry air.
Sắt không bị rỉ sét trong không khí khô.
Nguồn: Foreign Language Teaching and Research Press High School English (Volume 1)Cranking up the heat must have dried it up and shrunk it!
Tăng nhiệt độ chắc hẳn đã làm khô và co nó lại!
Nguồn: Modern Family Season 6Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay