ducked out
thoát lui
ducked under
thoát xuống dưới
ducked away
thoát đi
he ducked
anh ta né
she ducked
cô ta né
they ducked
họ né
ducking fast
né nhanh chóng
ducking quickly
né nhanh
ducked behind
né sau
ducked out of
thoát ra khỏi
ducked out
thoát lui
ducked under
thoát xuống dưới
ducked away
thoát đi
he ducked
anh ta né
she ducked
cô ta né
they ducked
họ né
ducking fast
né nhanh chóng
ducking quickly
né nhanh
ducked behind
né sau
ducked out of
thoát ra khỏi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay