duende

[Mỹ]/dwenˈdeɪ/
[Anh]/dwenˈdeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một linh hồn hoặc quỷ, thường liên quan đến cảm hứng hoặc sự sáng tạo

Cụm từ & Cách kết hợp

duende spirit

tinh thần duende

capture duende

bắt lấy duende

duende moment

khoảnh khắc duende

feel duende

cảm nhận duende

duende energy

năng lượng duende

embrace duende

ôm lấy duende

live duende

sống với duende

duende dance

nhảy duende

duende expression

biểu cảm duende

find duende

tìm thấy duende

Câu ví dụ

she danced with such duende that the audience was mesmerized.

cô ấy nhảy múa với một sự duende đến mức khán giả bị mê hoặc.

the artist captured the essence of duende in his paintings.

nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của duende trong các bức tranh của mình.

listening to that music gave me a sense of duende.

nghe bản nhạc đó khiến tôi cảm nhận được sự duende.

her performance was filled with duende, making it unforgettable.

phần trình diễn của cô ấy tràn ngập sự duende, khiến nó trở nên khó quên.

he spoke with a duende that inspired everyone around him.

anh ấy nói với một sự duende truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

duende is often associated with passion and deep emotion.

duende thường gắn liền với đam mê và cảm xúc sâu sắc.

in flamenco, duende is a vital element of the performance.

trong flamenco, duende là một yếu tố quan trọng của màn trình diễn.

finding duende in art can be a transformative experience.

tìm thấy duende trong nghệ thuật có thể là một trải nghiệm biến đổi.

he wrote about the concept of duende in his latest book.

anh ấy đã viết về khái niệm duende trong cuốn sách mới nhất của mình.

many artists strive to evoke duende in their work.

nhiều nghệ sĩ nỗ lực để gợi lên duende trong tác phẩm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay