travel duffels
balo du lịch
large duffels
balo du lịch lớn
canvas duffels
balo vải canvas
durable duffels
balo du lịch bền
sport duffels
balo du lịch thể thao
rolling duffels
balo du lịch có bánh xe
compact duffels
balo du lịch gọn nhẹ
stylish duffels
balo du lịch phong cách
lightweight duffels
balo du lịch nhẹ
waterproof duffels
balo du lịch chống nước
she packed her duffels for the weekend trip.
Cô ấy đã chuẩn bị những chiếc túi du lịch cho chuyến đi cuối tuần.
he carries his duffels wherever he goes.
Anh ấy mang theo những chiếc túi du lịch của mình ở bất cứ đâu anh ấy đi.
the athletes lined up with their duffels before the game.
Các vận động viên đã xếp hàng với những chiếc túi du lịch của họ trước trận đấu.
we need to buy new duffels for our hiking trip.
Chúng tôi cần mua những chiếc túi du lịch mới cho chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
her duffels were filled with clothes and gear.
Những chiếc túi du lịch của cô ấy chứa đầy quần áo và đồ dùng.
he prefers duffels over traditional suitcases.
Anh ấy thích túi du lịch hơn những chiếc vali truyền thống.
they stored their duffels in the car trunk.
Họ cất những chiếc túi du lịch của họ trong khoang xe hơi.
she bought matching duffels for her family.
Cô ấy đã mua những chiếc túi du lịch phù hợp cho gia đình cô ấy.
his duffels were heavy with all the equipment.
Những chiếc túi du lịch của anh ấy nặng với tất cả các thiết bị.
we checked our duffels at the airport.
Chúng tôi đã làm thủ tục cho những chiếc túi du lịch của mình tại sân bay.
travel duffels
balo du lịch
large duffels
balo du lịch lớn
canvas duffels
balo vải canvas
durable duffels
balo du lịch bền
sport duffels
balo du lịch thể thao
rolling duffels
balo du lịch có bánh xe
compact duffels
balo du lịch gọn nhẹ
stylish duffels
balo du lịch phong cách
lightweight duffels
balo du lịch nhẹ
waterproof duffels
balo du lịch chống nước
she packed her duffels for the weekend trip.
Cô ấy đã chuẩn bị những chiếc túi du lịch cho chuyến đi cuối tuần.
he carries his duffels wherever he goes.
Anh ấy mang theo những chiếc túi du lịch của mình ở bất cứ đâu anh ấy đi.
the athletes lined up with their duffels before the game.
Các vận động viên đã xếp hàng với những chiếc túi du lịch của họ trước trận đấu.
we need to buy new duffels for our hiking trip.
Chúng tôi cần mua những chiếc túi du lịch mới cho chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
her duffels were filled with clothes and gear.
Những chiếc túi du lịch của cô ấy chứa đầy quần áo và đồ dùng.
he prefers duffels over traditional suitcases.
Anh ấy thích túi du lịch hơn những chiếc vali truyền thống.
they stored their duffels in the car trunk.
Họ cất những chiếc túi du lịch của họ trong khoang xe hơi.
she bought matching duffels for her family.
Cô ấy đã mua những chiếc túi du lịch phù hợp cho gia đình cô ấy.
his duffels were heavy with all the equipment.
Những chiếc túi du lịch của anh ấy nặng với tất cả các thiết bị.
we checked our duffels at the airport.
Chúng tôi đã làm thủ tục cho những chiếc túi du lịch của mình tại sân bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay