duffels

[Mỹ]/ˈdʌfəlz/
[Anh]/ˈdʌfəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. túi cồng kềnh được sử dụng để mang theo đồ cá nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

travel duffels

balo du lịch

large duffels

balo du lịch lớn

canvas duffels

balo vải canvas

durable duffels

balo du lịch bền

sport duffels

balo du lịch thể thao

rolling duffels

balo du lịch có bánh xe

compact duffels

balo du lịch gọn nhẹ

stylish duffels

balo du lịch phong cách

lightweight duffels

balo du lịch nhẹ

waterproof duffels

balo du lịch chống nước

Câu ví dụ

she packed her duffels for the weekend trip.

Cô ấy đã chuẩn bị những chiếc túi du lịch cho chuyến đi cuối tuần.

he carries his duffels wherever he goes.

Anh ấy mang theo những chiếc túi du lịch của mình ở bất cứ đâu anh ấy đi.

the athletes lined up with their duffels before the game.

Các vận động viên đã xếp hàng với những chiếc túi du lịch của họ trước trận đấu.

we need to buy new duffels for our hiking trip.

Chúng tôi cần mua những chiếc túi du lịch mới cho chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.

her duffels were filled with clothes and gear.

Những chiếc túi du lịch của cô ấy chứa đầy quần áo và đồ dùng.

he prefers duffels over traditional suitcases.

Anh ấy thích túi du lịch hơn những chiếc vali truyền thống.

they stored their duffels in the car trunk.

Họ cất những chiếc túi du lịch của họ trong khoang xe hơi.

she bought matching duffels for her family.

Cô ấy đã mua những chiếc túi du lịch phù hợp cho gia đình cô ấy.

his duffels were heavy with all the equipment.

Những chiếc túi du lịch của anh ấy nặng với tất cả các thiết bị.

we checked our duffels at the airport.

Chúng tôi đã làm thủ tục cho những chiếc túi du lịch của mình tại sân bay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay