duplicitous

Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. gian dối; hai mặt; hai lòng

Câu ví dụ

Her duplicitous behavior made it difficult to trust her.

Hành vi lừa dối của cô ấy khiến mọi người khó tin tưởng.

The politician's duplicitous tactics were exposed by the media.

Những thủ đoạn lừa dối của chính trị gia đã bị báo chí phanh phui.

He was known for his duplicitous nature in business dealings.

Ông ta nổi tiếng với bản chất lừa dối trong các giao dịch kinh doanh.

The spy's duplicitous actions were finally uncovered by the authorities.

Những hành động lừa dối của điệp viên cuối cùng cũng đã bị chính quyền phát hiện.

She used her duplicitous charm to manipulate others.

Cô ấy sử dụng sự quyến rũ lừa dối của mình để thao túng người khác.

The company's duplicitous advertising tactics misled consumers.

Chiến thuật quảng cáo lừa dối của công ty đã đánh lừa người tiêu dùng.

His duplicitous promises were never fulfilled.

Những lời hứa lừa dối của anh ta chưa bao giờ được thực hiện.

The duplicitous nature of the business deal became apparent over time.

Bản chất lừa dối của giao dịch kinh doanh đã trở nên rõ ràng theo thời gian.

She was skilled at using duplicitous language to manipulate the situation.

Cô ấy rất giỏi trong việc sử dụng ngôn ngữ lừa dối để thao túng tình hình.

The duplicitous character in the movie kept viewers guessing until the end.

Nhân vật lừa dối trong phim khiến người xem phải đoán mãi cho đến cuối phim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay