| số nhiều | eardrums |
His eardrum was broken in the accident.
Màng tai của anh ấy đã bị vỡ trong vụ tai nạn.
he yelled so loudly that my eardrums rang.
Anh ấy hét lớn đến mức màng tai của tôi rung lên.
Result (1) No obvious damage of eardrum was found in both two noise exposure groups with otoscopy;
Kết quả (1) Không phát hiện thấy tổn thương rõ ràng ở màng tai trong cả hai nhóm tiếp xúc tiếng ồn bằng nội soi tai.
loud noises can damage your eardrum
Tiếng ồn lớn có thể làm hỏng màng tai của bạn.
the doctor checked her eardrum for signs of infection
Bác sĩ kiểm tra màng tai của cô ấy để tìm các dấu hiệu nhiễm trùng.
a sudden change in air pressure can cause pain in the eardrum
Sự thay đổi đột ngột về áp suất không khí có thể gây đau ở màng tai.
protect your eardrums by wearing earplugs at concerts
Bảo vệ màng tai của bạn bằng cách đeo nút bịt tai khi đến các buổi hòa nhạc.
the loud music made his eardrums ring
Nhạc quá lớn khiến màng tai của anh ấy rung lên.
an infection in the ear can lead to eardrum perforation
Nhiễm trùng ở tai có thể dẫn đến thủng màng tai.
she felt a sharp pain in her eardrum after swimming
Cô ấy cảm thấy đau nhói ở màng tai sau khi bơi.
the sound waves vibrate the eardrum, transmitting signals to the brain
Các sóng âm làm rung động màng tai, truyền tín hiệu đến não.
the eardrum acts as a barrier between the outer and middle ear
Màng tai hoạt động như một hàng rào giữa tai ngoài và tai giữa.
a ruptured eardrum can cause hearing loss
Thủng màng tai có thể gây mất thính lực.
His eardrum was broken in the accident.
Màng tai của anh ấy đã bị vỡ trong vụ tai nạn.
he yelled so loudly that my eardrums rang.
Anh ấy hét lớn đến mức màng tai của tôi rung lên.
Result (1) No obvious damage of eardrum was found in both two noise exposure groups with otoscopy;
Kết quả (1) Không phát hiện thấy tổn thương rõ ràng ở màng tai trong cả hai nhóm tiếp xúc tiếng ồn bằng nội soi tai.
loud noises can damage your eardrum
Tiếng ồn lớn có thể làm hỏng màng tai của bạn.
the doctor checked her eardrum for signs of infection
Bác sĩ kiểm tra màng tai của cô ấy để tìm các dấu hiệu nhiễm trùng.
a sudden change in air pressure can cause pain in the eardrum
Sự thay đổi đột ngột về áp suất không khí có thể gây đau ở màng tai.
protect your eardrums by wearing earplugs at concerts
Bảo vệ màng tai của bạn bằng cách đeo nút bịt tai khi đến các buổi hòa nhạc.
the loud music made his eardrums ring
Nhạc quá lớn khiến màng tai của anh ấy rung lên.
an infection in the ear can lead to eardrum perforation
Nhiễm trùng ở tai có thể dẫn đến thủng màng tai.
she felt a sharp pain in her eardrum after swimming
Cô ấy cảm thấy đau nhói ở màng tai sau khi bơi.
the sound waves vibrate the eardrum, transmitting signals to the brain
Các sóng âm làm rung động màng tai, truyền tín hiệu đến não.
the eardrum acts as a barrier between the outer and middle ear
Màng tai hoạt động như một hàng rào giữa tai ngoài và tai giữa.
a ruptured eardrum can cause hearing loss
Thủng màng tai có thể gây mất thính lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay