eczemas

[Mỹ]/ˈɛk.sɪ.məz/
[Anh]/ˈɛk.sɪ.məz/

Dịch

n. tình trạng da viêm gây ngứa và đỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

treat eczemas

điều trị viêm da

manage eczemas

quản lý viêm da

eczemas flare-up

bùng phát viêm da

eczemas symptoms

triệu chứng viêm da

eczemas cream

kem bôi viêm da

eczemas treatment

điều trị viêm da

eczemas causes

nguyên nhân viêm da

eczemas relief

giảm nhẹ viêm da

eczemas triggers

tác nhân gây viêm da

eczemas lotion

lotion viêm da

Câu ví dụ

many people suffer from eczemas during the winter.

Nhiều người bị viêm da cơ địa trong mùa đông.

it is important to moisturize the skin to manage eczemas.

Việc giữ ẩm cho da rất quan trọng để kiểm soát viêm da cơ địa.

doctors often recommend topical treatments for eczemas.

Các bác sĩ thường khuyên dùng các phương pháp điều trị tại chỗ cho viêm da cơ địa.

stress can trigger flare-ups of eczemas.

Căng thẳng có thể gây ra các đợt bùng phát của viêm da cơ địa.

identifying allergens is crucial for preventing eczemas.

Việc xác định các chất gây dị ứng rất quan trọng để ngăn ngừa viêm da cơ địa.

children are more prone to developing eczemas.

Trẻ em dễ bị mắc viêm da cơ địa hơn.

natural remedies can sometimes alleviate symptoms of eczemas.

Đôi khi, các biện pháp khắc phục tự nhiên có thể làm giảm các triệu chứng của viêm da cơ địa.

wearing breathable fabrics can help manage eczemas.

Mặc quần áo làm từ chất liệu thoáng khí có thể giúp kiểm soát viêm da cơ địa.

keeping a diary can help track eczemas triggers.

Việc ghi nhật ký có thể giúp theo dõi các yếu tố kích hoạt viêm da cơ địa.

consulting a dermatologist is advisable for persistent eczemas.

Việc tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu là điều nên làm đối với viêm da cơ địa kéo dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay