effaçer

[Mỹ]//ɪˈfæseɪ//
[Anh]//ɪˈfæseɪ//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

effaçer l'image

effaçer les données

effaçer un message

effaçeront-ils les fichiers

effaçeront les erreurs

effaçer le cache

effaçer le disque

effaçer les mots de passe

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay