egolatry

[Mỹ]//ˈiːɡəʊˌleɪtri//
[Anh]//ˈiːɡoʊˌleɪtri//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

political egolatry

personal egolatry

sheer egolatry

blatant egolatry

rampant egolatry

unchecked egolatry

cringeworthy egolatry

celebrity egolatry

corporate egolatry

religious egolatry

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay