ekaterinoslav

[Mỹ]//ˌjek.ə.tɪˈriː.nə.slɑːf//
[Anh]//ˌjek.ə.tɪˈriː.nə.slɑːf//

Dịch

n. Tên gọi trước đây của thành phố Dnipro ở Ukraine (Dnipropetrovsk)

Cụm từ & Cách kết hợp

ekaterinoslav city

Thành phố Ekaterinoslav

ekaterinoslav's history

Lịch sử của Ekaterinoslav

ekaterinoslav was founded

Ekaterinoslav được thành lập

ekaterinoslav's culture

Văn hóa của Ekaterinoslav

ekaterinoslav in 1918

Ekaterinoslav năm 1918

ekaterinoslav's people

Người dân Ekaterinoslav

ekaterinoslav became dnipro

Ekaterinoslav trở thành Dnipro

ekaterinoslav's architecture

Kiến trúc của Ekaterinoslav

ekaterinoslav's name

Tên của Ekaterinoslav

ekaterinoslav's museum

Bảo tàng của Ekaterinoslav

Câu ví dụ

ekaterinoslav, once known as yekaterinoslav, was a key city in the russian empire.

Ekaterynoslav, một thời từng được biết đến với tên Yekaterinoslav, là một thành phố quan trọng trong đế chế Nga.

the historic center of ekaterinoslav features elegant 19th‑century architecture.

Tâm điểm lịch sử của Ekaterynoslav nổi bật với kiến trúc tinh tế thế kỷ 19.

ekaterinoslav's cathedral dominates the skyline along the dnieper river.

Thánh đường của Ekaterynoslav thống trị khung cảnh bên bờ sông Dneiper.

in the early 1900s, ekaterinoslav's railway connected the city to major trade routes.

Vào đầu thế kỷ 1900, đường sắt của Ekaterynoslav kết nối thành phố với các tuyến thương mại chính.

the bustling market of ekaterinoslav sold everything from grain to textiles.

Chợ sôi động của Ekaterynoslav bán tất cả từ ngũ cốc đến vải vóc.

ekaterinoslav's population grew rapidly after the construction of new factories.

Dân số của Ekaterynoslav tăng nhanh sau khi xây dựng các nhà máy mới.

visitors to ekaterinoslav can explore its numerous museums and art galleries.

Khách đến thăm Ekaterynoslav có thể khám phá nhiều bảo tàng và phòng trưng bày nghệ thuật của thành phố.

ekaterinoslav's name was changed to dnipro in 1926.

Tên của Ekaterynoslav đã được đổi thành Dnipro vào năm 1926.

the industrial heritage of ekaterinoslav shaped its economic development.

Di sản công nghiệp của Ekaterynoslav định hình sự phát triển kinh tế của nó.

ekaterinoslav's river port facilitated the transport of goods downstream.

Cảng sông của Ekaterynoslav giúp vận chuyển hàng hóa xuôi dòng.

scholars often study ekaterinoslav's role in ukrainian cultural history.

Các học giả thường nghiên cứu vai trò của Ekaterynoslav trong lịch sử văn hóa Ukraine.

ekaterinoslav's streets were renamed after soviet leaders during the twentieth century.

Các con phố của Ekaterynoslav được đổi tên theo các nhà lãnh đạo Liên Xô vào thế kỷ thứ 20.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay