electrocardiograph

[Mỹ]/ɪˌlɛktrəʊˈkɑːdɪəˌɡræf/
[Anh]/ɪˌlɛktroʊˈkɑrdiəˌɡræf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dụng cụ để ghi lại hoạt động điện của tim; máy điện tâm đồ; một thiết bị đo dòng điện của tim
Word Forms

Cụm từ & Cách kết hợp

electrocardiograph reading

đọc điện tâm đồ

electrocardiograph machine

máy điện tâm đồ

electrocardiograph test

xét nghiệm điện tâm đồ

electrocardiograph monitor

máy theo dõi điện tâm đồ

electrocardiograph technician

kỹ thuật viên điện tâm đồ

electrocardiograph analysis

phân tích điện tâm đồ

electrocardiograph data

dữ liệu điện tâm đồ

electrocardiograph strip

vạch điện tâm đồ

electrocardiograph procedure

thủ tục điện tâm đồ

electrocardiograph results

kết quả điện tâm đồ

Câu ví dụ

the doctor used an electrocardiograph to monitor the patient's heart activity.

Bác sĩ đã sử dụng máy điện tâm đồ để theo dõi hoạt động tim của bệnh nhân.

electrocardiographs are essential tools in cardiology.

Máy điện tâm đồ là những công cụ thiết yếu trong ngành tim mạch.

during the check-up, the nurse placed electrodes for the electrocardiograph.

Trong quá trình kiểm tra, y tá đã đặt các điện cực cho máy điện tâm đồ.

the electrocardiograph showed irregular heartbeats.

Máy điện tâm đồ cho thấy nhịp tim không đều.

she felt relieved when the electrocardiograph results came back normal.

Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi kết quả điện tâm đồ cho thấy bình thường.

it is important to calibrate the electrocardiograph before use.

Điều quan trọng là phải hiệu chỉnh máy điện tâm đồ trước khi sử dụng.

the technician explained how the electrocardiograph works.

Kỹ thuật viên giải thích cách máy điện tâm đồ hoạt động.

electrocardiographs can help diagnose various heart conditions.

Máy điện tâm đồ có thể giúp chẩn đoán các bệnh tim mạch khác nhau.

after the procedure, the electrocardiograph data was analyzed by the physician.

Sau thủ thuật, dữ liệu điện tâm đồ đã được bác sĩ phân tích.

many hospitals have advanced electrocardiograph machines.

Nhiều bệnh viện có máy điện tâm đồ hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay