ellipsis

[Mỹ]/ɪ'lɪpsɪs/
[Anh]/ɪ'lɪpsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự bỏ sót; một tập hợp ba dấu chấm (...) được sử dụng để chỉ ra rằng một phần của văn bản đã bị loại bỏ hoặc bỏ sót.
Word Forms
số nhiềuellipses

Câu ví dụ

VP ellipsis constructions in English exhibit three typical properties, which are strict and sloppy interpretation ambiguity, locality effect and the eliminative effect.

Các cấu trúc lược bỏ VP trong tiếng Anh thể hiện ba đặc tính điển hình, đó là sự mơ hồ về cách giải thích nghiêm ngặt và cẩu thả, hiệu ứng địa phương và hiệu ứng loại bỏ.

Mainly closed to specific context and customny sentence style indirect speech act and ellipsis sentence discussed subaudition of ellipsis.

Chủ yếu đóng với ngữ cảnh cụ thể và phong cách câu tùy chỉnh, hành động diễn đạt gián tiếp và câu bỏ ý đã thảo luận về sự nghe lén của phép lược bỏ.

She used an ellipsis to indicate a pause in the conversation.

Cô ấy đã sử dụng dấu chấm lùi để chỉ ra một sự dừng lại trong cuộc trò chuyện.

The ellipsis at the end of the sentence left room for interpretation.

Dấu chấm lùi ở cuối câu để lại chỗ cho cách diễn giải.

His speech was full of ellipses, making it hard to follow.

Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những dấu chấm lùi, khiến nó khó theo dõi.

The ellipsis in the text added a sense of mystery.

Dấu chấm lùi trong văn bản đã thêm một cảm giác bí ẩn.

Using an ellipsis can create a sense of anticipation in writing.

Việc sử dụng dấu chấm lùi có thể tạo ra một cảm giác mong đợi trong văn bản.

The ellipsis in the email suggested there was more to come.

Dấu chấm lùi trong email cho thấy còn nhiều điều hơn nữa.

The ellipsis in the title made the book seem intriguing.

Dấu chấm lùi trong tiêu đề khiến cuốn sách trở nên hấp dẫn.

She often uses ellipses in her poetry to create rhythm.

Cô ấy thường sử dụng dấu chấm lùi trong thơ của mình để tạo nhịp điệu.

The ellipsis in the song lyrics added a sense of longing.

Dấu chấm lùi trong lời bài hát đã thêm một cảm giác khao khát.

An ellipsis can be a powerful tool for creating suspense in storytelling.

Dấu chấm lùi có thể là một công cụ mạnh mẽ để tạo ra sự hồi hộp trong kể chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay