embroided dress
Áo dài thêu
embroided cloth
Vải thêu
hand embroided
Thêu tay
richly embroided
Thêu tinh xảo
embroided fabric
Vải thêu
embroided border
Viền thêu
embroided pattern
Mẫu thêu
embroided garment
Trang phục thêu
embroided details
Chi tiết thêu
embroided work
Công việc thêu
embroided dress
Áo dài thêu
embroided cloth
Vải thêu
hand embroided
Thêu tay
richly embroided
Thêu tinh xảo
embroided fabric
Vải thêu
embroided border
Viền thêu
embroided pattern
Mẫu thêu
embroided garment
Trang phục thêu
embroided details
Chi tiết thêu
embroided work
Công việc thêu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay