| số nhiều | emirs |
Arab emir
chỉ huy Ả Rập
emir's palace
cung điện của emir
HRH the Emir of Kuwait.
HRH Tiểu vương của Kuwait.
Prince, Archduke, Duke, Emir Principality, Archduchy, Duchy,
Công tước, Đại công tước, Công, Quốc công, Đại công quốc, Công quốc,
The Kuwaiti parliament, which had only functioned very briefly and ineffectually before, was reconvened and the emir backed the enfranchisement of women.
Nghị viện Kuwait, vốn chỉ hoạt động rất ngắn và không hiệu quả trước đó, đã được triệu tập lại và Tiểu vương ủng hộ quyền bầu cử của phụ nữ.
the emir of Qatar
Tiểu vương của Qatar
the emir's traditional attire
Trang phục truyền thống của Tiểu vương
the emir's diplomatic relations
Quan hệ ngoại giao của Tiểu vương
Arab emir
chỉ huy Ả Rập
emir's palace
cung điện của emir
HRH the Emir of Kuwait.
HRH Tiểu vương của Kuwait.
Prince, Archduke, Duke, Emir Principality, Archduchy, Duchy,
Công tước, Đại công tước, Công, Quốc công, Đại công quốc, Công quốc,
The Kuwaiti parliament, which had only functioned very briefly and ineffectually before, was reconvened and the emir backed the enfranchisement of women.
Nghị viện Kuwait, vốn chỉ hoạt động rất ngắn và không hiệu quả trước đó, đã được triệu tập lại và Tiểu vương ủng hộ quyền bầu cử của phụ nữ.
the emir of Qatar
Tiểu vương của Qatar
the emir's traditional attire
Trang phục truyền thống của Tiểu vương
the emir's diplomatic relations
Quan hệ ngoại giao của Tiểu vương
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay