| số nhiều | employers |
equal opportunity employer
nhà tuyển dụng cơ hội bình đẳng
employer brand
thương hiệu nhà tuyển dụng
the employer's view is not determinative of the issue.
quan điểm của người sử dụng lao động không quyết định vấn đề.
his employer is stingy and idle.
người chủ của anh ta keo kiệt và nhàn rỗi.
employers are key actors within industrial relations.
Các nhà tuyển dụng là những tác nhân quan trọng trong quan hệ lao động.
an employer is answerable for the negligence of his employees.
người sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm về sự sơ suất của nhân viên.
employers sometimes make erroneous assumptions.
Đôi khi, các nhà tuyển dụng đưa ra những giả định sai lầm.
employers must take a proactive approach to equal pay.
Các nhà tuyển dụng phải có cách tiếp cận chủ động đối với việc trả lương bình đẳng.
employers look for someone who will slot into the office culture.
Các nhà tuyển dụng tìm kiếm người có thể hòa nhập với văn hóa văn phòng.
a trifold partnership between government, employers, and students.
Một sự hợp tác ba bên giữa chính phủ, các nhà tuyển dụng và sinh viên.
the relative duties of employer and employee
Các nghĩa vụ tương đối của người sử dụng lao động và người lao động.
An employer cannot afford to hire incapable workers.
Một nhà tuyển dụng không thể đủ khả năng thuê những người lao động không có năng lực.
Employers put a premium on honesty and hard work.
Các nhà tuyển dụng đánh giá cao sự trung thực và chăm chỉ.
My employer will confirm that I was there on time.
Người sử dụng lao động của tôi sẽ xác nhận rằng tôi đã đến đúng giờ.
The employer disclaimed all responsibility for the fire accident.
Người sử dụng lao động đã từ chối mọi trách nhiệm về vụ tai nạn hỏa hoạn.
He recriminated against his employers for dismissal.
Anh ta đã trách móc các nhà tuyển dụng của mình về việc sa thải.
employers who offer cafeteria plans and other flexible programs.
Các nhà tuyển dụng cung cấp các kế hoạch căng tin và các chương trình linh hoạt khác.
the interests of employers and employees do not always coincide.
Quyền lợi của người sử dụng lao động và người lao động không phải lúc nào cũng trùng khớp.
the law presupposes a community of interest between an employer and employees.
Luật pháp giả định một cộng đồng lợi ích giữa người sử dụng lao động và người lao động.
the stimulus to employers' organization was partly a counter to growing union power.
Động lực cho việc thành lập tổ chức của người sử dụng lao động phần lớn là phản ứng lại sự gia tăng quyền lực của công đoàn.
the more enlightened employers offer better terms.
Các nhà tuyển dụng có hiểu biết hơn đưa ra các điều khoản tốt hơn.
He welcomes candidates who criticize his employer.
Anh ấy chào đón những ứng viên chỉ trích nhà tuyển dụng của mình.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasEmployers are responding by changing recruitment strategies.
Các nhà tuyển dụng đang phản hồi bằng cách thay đổi các chiến lược tuyển dụng.
Nguồn: VOA Video HighlightsHow did your previous employers treat you?
Những nhà tuyển dụng trước đây của bạn đã đối xử với bạn như thế nào?
Nguồn: Essential Interview SkillsThe railroad is now the largest employer in America.
Đường sắt hiện là nhà tuyển dụng lớn nhất ở Mỹ.
Nguồn: America The Story of UsThe corporate culture is totally different from my last employer.
Văn hóa doanh nghiệp hoàn toàn khác so với nhà tuyển dụng trước đây của tôi.
Nguồn: 100 Most Popular Conversational Topics for ForeignersIndia's railways are the largest employers in the country.
Tuyến đường sắt của Ấn Độ là những nhà tuyển dụng lớn nhất trong nước.
Nguồn: VOA Special November 2021 CollectionI can send you the recommendation letter from my previous employer.
Tôi có thể gửi cho bạn thư giới thiệu từ nhà tuyển dụng trước đây của tôi.
Nguồn: English Major Level 4 Writing Full Score TemplateThe federal government is the largest employer in the United States.
Chính phủ liên bang là nhà tuyển dụng lớn nhất ở Hoa Kỳ.
Nguồn: VOA Special August 2021 CollectionPastor Michael Jennings is also suing their employer, the city of Childersburg.
Mục sư Michael Jennings cũng đang kiện nhà tuyển dụng của họ, thành phố Childersburg.
Nguồn: BBC Listening Collection September 2022Late in the afternoon she summoned the courage to approach her employer.
Đến chiều muộn, cô ấy đã dũng cảm tiếp cận nhà tuyển dụng của mình.
Nguồn: Love resides in my heart.equal opportunity employer
nhà tuyển dụng cơ hội bình đẳng
employer brand
thương hiệu nhà tuyển dụng
the employer's view is not determinative of the issue.
quan điểm của người sử dụng lao động không quyết định vấn đề.
his employer is stingy and idle.
người chủ của anh ta keo kiệt và nhàn rỗi.
employers are key actors within industrial relations.
Các nhà tuyển dụng là những tác nhân quan trọng trong quan hệ lao động.
an employer is answerable for the negligence of his employees.
người sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm về sự sơ suất của nhân viên.
employers sometimes make erroneous assumptions.
Đôi khi, các nhà tuyển dụng đưa ra những giả định sai lầm.
employers must take a proactive approach to equal pay.
Các nhà tuyển dụng phải có cách tiếp cận chủ động đối với việc trả lương bình đẳng.
employers look for someone who will slot into the office culture.
Các nhà tuyển dụng tìm kiếm người có thể hòa nhập với văn hóa văn phòng.
a trifold partnership between government, employers, and students.
Một sự hợp tác ba bên giữa chính phủ, các nhà tuyển dụng và sinh viên.
the relative duties of employer and employee
Các nghĩa vụ tương đối của người sử dụng lao động và người lao động.
An employer cannot afford to hire incapable workers.
Một nhà tuyển dụng không thể đủ khả năng thuê những người lao động không có năng lực.
Employers put a premium on honesty and hard work.
Các nhà tuyển dụng đánh giá cao sự trung thực và chăm chỉ.
My employer will confirm that I was there on time.
Người sử dụng lao động của tôi sẽ xác nhận rằng tôi đã đến đúng giờ.
The employer disclaimed all responsibility for the fire accident.
Người sử dụng lao động đã từ chối mọi trách nhiệm về vụ tai nạn hỏa hoạn.
He recriminated against his employers for dismissal.
Anh ta đã trách móc các nhà tuyển dụng của mình về việc sa thải.
employers who offer cafeteria plans and other flexible programs.
Các nhà tuyển dụng cung cấp các kế hoạch căng tin và các chương trình linh hoạt khác.
the interests of employers and employees do not always coincide.
Quyền lợi của người sử dụng lao động và người lao động không phải lúc nào cũng trùng khớp.
the law presupposes a community of interest between an employer and employees.
Luật pháp giả định một cộng đồng lợi ích giữa người sử dụng lao động và người lao động.
the stimulus to employers' organization was partly a counter to growing union power.
Động lực cho việc thành lập tổ chức của người sử dụng lao động phần lớn là phản ứng lại sự gia tăng quyền lực của công đoàn.
the more enlightened employers offer better terms.
Các nhà tuyển dụng có hiểu biết hơn đưa ra các điều khoản tốt hơn.
He welcomes candidates who criticize his employer.
Anh ấy chào đón những ứng viên chỉ trích nhà tuyển dụng của mình.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasEmployers are responding by changing recruitment strategies.
Các nhà tuyển dụng đang phản hồi bằng cách thay đổi các chiến lược tuyển dụng.
Nguồn: VOA Video HighlightsHow did your previous employers treat you?
Những nhà tuyển dụng trước đây của bạn đã đối xử với bạn như thế nào?
Nguồn: Essential Interview SkillsThe railroad is now the largest employer in America.
Đường sắt hiện là nhà tuyển dụng lớn nhất ở Mỹ.
Nguồn: America The Story of UsThe corporate culture is totally different from my last employer.
Văn hóa doanh nghiệp hoàn toàn khác so với nhà tuyển dụng trước đây của tôi.
Nguồn: 100 Most Popular Conversational Topics for ForeignersIndia's railways are the largest employers in the country.
Tuyến đường sắt của Ấn Độ là những nhà tuyển dụng lớn nhất trong nước.
Nguồn: VOA Special November 2021 CollectionI can send you the recommendation letter from my previous employer.
Tôi có thể gửi cho bạn thư giới thiệu từ nhà tuyển dụng trước đây của tôi.
Nguồn: English Major Level 4 Writing Full Score TemplateThe federal government is the largest employer in the United States.
Chính phủ liên bang là nhà tuyển dụng lớn nhất ở Hoa Kỳ.
Nguồn: VOA Special August 2021 CollectionPastor Michael Jennings is also suing their employer, the city of Childersburg.
Mục sư Michael Jennings cũng đang kiện nhà tuyển dụng của họ, thành phố Childersburg.
Nguồn: BBC Listening Collection September 2022Late in the afternoon she summoned the courage to approach her employer.
Đến chiều muộn, cô ấy đã dũng cảm tiếp cận nhà tuyển dụng của mình.
Nguồn: Love resides in my heart.Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay