employing new strategies
sử dụng các chiến lược mới
employing advanced technology
sử dụng công nghệ tiên tiến
employing effective methods
sử dụng các phương pháp hiệu quả
employing skilled workers
sử dụng nhân viên có kỹ năng
employing best practices
sử dụng các phương pháp hay nhất
employing creative solutions
sử dụng các giải pháp sáng tạo
employing innovative ideas
sử dụng các ý tưởng đổi mới
employing safety measures
sử dụng các biện pháp an toàn
employing local resources
sử dụng các nguồn lực địa phương
employing proper techniques
sử dụng các kỹ thuật phù hợp
employing new strategies can improve productivity.
việc áp dụng các chiến lược mới có thể cải thiện năng suất.
she is employing various methods to solve the problem.
cô ấy đang sử dụng nhiều phương pháp để giải quyết vấn đề.
employing technology in education enhances learning.
việc sử dụng công nghệ trong giáo dục nâng cao hiệu quả học tập.
they are employing a team of experts for the project.
họ đang sử dụng một đội ngũ chuyên gia cho dự án.
employing effective communication is key to success.
việc sử dụng giao tiếp hiệu quả là chìa khóa dẫn đến thành công.
he is employing his skills to help others.
anh ấy đang sử dụng kỹ năng của mình để giúp đỡ người khác.
employing sustainable practices is beneficial for the environment.
việc áp dụng các phương pháp bền vững có lợi cho môi trường.
they are employing a new software to streamline operations.
họ đang sử dụng một phần mềm mới để tối ưu hóa hoạt động.
employing feedback from customers can enhance services.
việc sử dụng phản hồi từ khách hàng có thể nâng cao dịch vụ.
employing a diverse workforce can lead to innovation.
việc sử dụng một lực lượng lao động đa dạng có thể dẫn đến sự đổi mới.
employing new strategies
sử dụng các chiến lược mới
employing advanced technology
sử dụng công nghệ tiên tiến
employing effective methods
sử dụng các phương pháp hiệu quả
employing skilled workers
sử dụng nhân viên có kỹ năng
employing best practices
sử dụng các phương pháp hay nhất
employing creative solutions
sử dụng các giải pháp sáng tạo
employing innovative ideas
sử dụng các ý tưởng đổi mới
employing safety measures
sử dụng các biện pháp an toàn
employing local resources
sử dụng các nguồn lực địa phương
employing proper techniques
sử dụng các kỹ thuật phù hợp
employing new strategies can improve productivity.
việc áp dụng các chiến lược mới có thể cải thiện năng suất.
she is employing various methods to solve the problem.
cô ấy đang sử dụng nhiều phương pháp để giải quyết vấn đề.
employing technology in education enhances learning.
việc sử dụng công nghệ trong giáo dục nâng cao hiệu quả học tập.
they are employing a team of experts for the project.
họ đang sử dụng một đội ngũ chuyên gia cho dự án.
employing effective communication is key to success.
việc sử dụng giao tiếp hiệu quả là chìa khóa dẫn đến thành công.
he is employing his skills to help others.
anh ấy đang sử dụng kỹ năng của mình để giúp đỡ người khác.
employing sustainable practices is beneficial for the environment.
việc áp dụng các phương pháp bền vững có lợi cho môi trường.
they are employing a new software to streamline operations.
họ đang sử dụng một phần mềm mới để tối ưu hóa hoạt động.
employing feedback from customers can enhance services.
việc sử dụng phản hồi từ khách hàng có thể nâng cao dịch vụ.
employing a diverse workforce can lead to innovation.
việc sử dụng một lực lượng lao động đa dạng có thể dẫn đến sự đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay