enactment

[Mỹ]/ɪ'næktm(ə)nt/
[Anh]/ɛnˈæktmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hiệu suất; hiển thị; quy định; phê duyệt.
Word Forms
số nhiềuenactments

Cụm từ & Cách kết hợp

legislative enactment

ban hành luật

enactment of policies

ban hành chính sách

enactment of laws

ban hành luật

enactment of regulations

ban hành quy định

Câu ví dụ

a facultative enactment

một đạo luật tùy chọn

the story becomes an enactment of his fantasies.

câu chuyện trở thành sự thể hiện của những ảo tưởng của anh ấy.

Background: Rapid eye movement sleep behavior disorder (RBD) is a parasomnia that is manifested by dream enactment behavior.

Bối cảnh: Rối loạn hành vi ngủ REM (RBD) là một chứng rối loạn ngủ mà biểu hiện bằng hành vi thể hiện giấc mơ.

America had full employment and no need of coercive labour, nor unemployment insurance,-nor welfare, until sometimey after the enactment of TheFederal Reserve Act and the Income TaxAct.

Hoa Kỳ có việc làm đầy đủ và không cần lao động cưỡng bức, cũng như bảo hiểm thất nghiệp, -hay phúc lợi, cho đến một thời điểm nào đó sau khi Thông luật Liên bang và Đạo luật Thuế thu nhập được ban hành.

The enactment of new laws is crucial for social progress.

Việc ban hành luật mới là rất quan trọng cho sự tiến bộ xã hội.

The enactment of stricter regulations will help protect the environment.

Việc ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn sẽ giúp bảo vệ môi trường.

The enactment of the policy resulted in significant changes in the industry.

Việc ban hành chính sách đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong ngành.

The enactment of safety measures reduced the number of accidents in the workplace.

Việc ban hành các biện pháp an toàn đã làm giảm số lượng tai nạn tại nơi làm việc.

The enactment of the plan was met with mixed reactions from the public.

Việc ban hành kế hoạch đã được đón nhận với những phản ứng trái chiều từ công chúng.

The enactment of the agreement brought about a sense of peace and cooperation.

Việc ban hành thỏa thuận đã mang lại một cảm giác hòa bình và hợp tác.

The enactment of the new policy was a significant milestone for the company.

Việc ban hành chính sách mới là một cột mốc quan trọng đối với công ty.

The enactment of the law was a long and complex process.

Việc ban hành luật là một quá trình dài và phức tạp.

The enactment of the reform was necessary to address the growing concerns of the citizens.

Việc ban hành cải cách là cần thiết để giải quyết những lo ngại ngày càng tăng của người dân.

The enactment of the resolution was a unanimous decision by the council members.

Việc ban hành nghị quyết là quyết định nhất trí của các thành viên hội đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay