encase

[Mỹ]/ɪn'keɪs/
[Anh]/ɪn'kes/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. cho cái gì vào trong hộp; đóng gói cái gì.
Các dạng của từ
hiện tại phân từencasing
số nhiềuencases
thì quá khứencased
ngôi thứ ba số ítencases
quá khứ phân từencased

Cụm từ & Cách kết hợp

encase in plastic

bọc trong nhựa

encase in glass

bọc trong thủy tinh

encase in metal

bọc trong kim loại

Câu ví dụ

His body was encased in shining armour.

Cơ thể anh ta được bọc trong bộ giáp sáng bóng.

his knees were encased in worn plus fours.

Đầu gối anh ta được bọc trong quần thể thao plus fours cũ.

Switzerland has already been fretting over dwindling supplies of its beloved 'cervelat' sausage following a European Union ban on the Brazilian cows' intestines traditionally used to encase the meat.

Thụy Sĩ đã lo lắng về nguồn cung giảm của món xúc xích 'cervelat' yêu quý của mình sau lệnh cấm của Liên minh Châu Âu đối với ruột của bò Brazil thường được sử dụng để bọc thịt.

The precious artifacts were encased in glass for protection.

Những hiện vật quý giá được bọc trong kính để bảo vệ.

The phone was encased in a sturdy case to prevent damage.

Điện thoại được bọc trong một vỏ bảo vệ chắc chắn để tránh bị hư hại.

The chocolate truffles were encased in a layer of rich dark chocolate.

Những truffles sô cô la được bọc trong một lớp sô cô la đen đậm đà.

The fragile vase was encased in bubble wrap before shipping.

Vaz tinh xảo được bọc trong màng bọc bong bóng trước khi vận chuyển.

The astronaut was encased in a spacesuit for the spacewalk.

Các phi hành gia được bọc trong bộ đồ vũ trụ để đi bộ ngoài không gian.

The key evidence was encased in a secure evidence locker.

Bằng chứng quan trọng được bọc trong tủ đựng bằng chứng an toàn.

The delicate flower was encased in a glass dome.

Bông hoa tinh xảo được bọc trong một vòm kính.

The new iPhone model is encased in a sleek design.

Mẫu iPhone mới được bọc trong thiết kế thanh lịch.

The ancient scroll was encased in a protective tube.

Cuộn giấy cổ được bọc trong một ống bảo vệ.

The rare gemstone was encased in a gold setting.

Nữ gem quý hiếm được bọc trong cài vàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay