endotheliums

[Mỹ]/ˌɛn.dəʊˈθiː.ləmz/
[Anh]/ˌɛn.doʊˈθiː.ləmz/

Dịch

n. lớp tế bào mỏng lót các mạch máu và tim

Cụm từ & Cách kết hợp

endotheliums function

chức năng nội mạc

endotheliums health

sức khỏe nội mạc

endotheliums damage

tổn thương nội mạc

endotheliums role

vai trò của nội mạc

endotheliums barrier

rào cản nội mạc

endotheliums repair

sửa chữa nội mạc

endotheliums inflammation

viêm nội mạc

endotheliums cells

tế bào nội mạc

endotheliums signaling

tín hiệu nội mạc

endotheliums dysfunction

rối loạn chức năng nội mạc

Câu ví dụ

the endotheliums play a crucial role in vascular health.

tụy bì đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe mạch máu.

injury to the endotheliums can lead to various diseases.

tổn thương mạch máu có thể dẫn đến nhiều bệnh khác nhau.

endotheliums help regulate blood flow and pressure.

tụy bì giúp điều hòa lưu lượng máu và huyết áp.

researchers study how endotheliums respond to inflammation.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu cách mạch máu phản ứng với tình trạng viêm.

healthy endotheliums are essential for cardiovascular function.

tụy bì khỏe mạnh rất quan trọng cho chức năng tim mạch.

endotheliums can become dysfunctional due to high cholesterol.

tụy bì có thể suy giảm chức năng do cholesterol cao.

endotheliums release substances that control blood clotting.

tụy bì giải phóng các chất kiểm soát đông máu.

damage to the endotheliums is a risk factor for atherosclerosis.

tổn thương mạch máu là yếu tố nguy cơ gây xơ vữa động mạch.

endotheliums have a significant impact on overall health.

tụy bì có tác động đáng kể đến sức khỏe tổng thể.

improving endothelium function can enhance exercise performance.

cải thiện chức năng mạch máu có thể nâng cao hiệu suất tập luyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay