enervated state
tình trạng kiệt sức
enervated feeling
cảm giác kiệt sức
enervated body
cơ thể kiệt sức
enervated mind
tinh thần kiệt sức
enervated muscles
các cơ kiệt sức
enervated energy
năng lượng kiệt sức
enervated spirit
tinh thần kiệt quệ
enervated performance
hiệu suất kiệt sức
enervated response
phản ứng kiệt sức
after a long day of work, i felt completely enervated.
Sau một ngày làm việc dài, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.
the heat of the summer sun left us all enervated.
Nhiệt của ánh nắng mùa hè khiến tất cả chúng tôi đều cảm thấy kiệt sức.
she was enervated by the lack of sleep before her big presentation.
Cô ấy cảm thấy kiệt sức vì thiếu ngủ trước buổi thuyết trình quan trọng của mình.
the constant stress at work can leave employees feeling enervated.
Áp lực công việc liên tục có thể khiến nhân viên cảm thấy kiệt sức.
after the intense workout, i was left feeling enervated.
Sau buổi tập luyện cường độ cao, tôi cảm thấy kiệt sức.
the long journey enervated the travelers.
Hành trình dài khiến những người đi du lịch cảm thấy kiệt sức.
his enervated state made it difficult to concentrate.
Tình trạng kiệt sức của anh ấy khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
she felt enervated after dealing with the difficult client.
Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau khi phải làm việc với khách hàng khó tính.
the enervated atmosphere in the office was palpable.
Không khí kiệt sức trong văn phòng rất rõ ràng.
being enervated by the endless meetings, he decided to take a break.
Cảm thấy kiệt sức vì những cuộc họp kéo dài vô tận, anh ấy quyết định nghỉ giải lao.
enervated state
tình trạng kiệt sức
enervated feeling
cảm giác kiệt sức
enervated body
cơ thể kiệt sức
enervated mind
tinh thần kiệt sức
enervated muscles
các cơ kiệt sức
enervated energy
năng lượng kiệt sức
enervated spirit
tinh thần kiệt quệ
enervated performance
hiệu suất kiệt sức
enervated response
phản ứng kiệt sức
after a long day of work, i felt completely enervated.
Sau một ngày làm việc dài, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.
the heat of the summer sun left us all enervated.
Nhiệt của ánh nắng mùa hè khiến tất cả chúng tôi đều cảm thấy kiệt sức.
she was enervated by the lack of sleep before her big presentation.
Cô ấy cảm thấy kiệt sức vì thiếu ngủ trước buổi thuyết trình quan trọng của mình.
the constant stress at work can leave employees feeling enervated.
Áp lực công việc liên tục có thể khiến nhân viên cảm thấy kiệt sức.
after the intense workout, i was left feeling enervated.
Sau buổi tập luyện cường độ cao, tôi cảm thấy kiệt sức.
the long journey enervated the travelers.
Hành trình dài khiến những người đi du lịch cảm thấy kiệt sức.
his enervated state made it difficult to concentrate.
Tình trạng kiệt sức của anh ấy khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
she felt enervated after dealing with the difficult client.
Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau khi phải làm việc với khách hàng khó tính.
the enervated atmosphere in the office was palpable.
Không khí kiệt sức trong văn phòng rất rõ ràng.
being enervated by the endless meetings, he decided to take a break.
Cảm thấy kiệt sức vì những cuộc họp kéo dài vô tận, anh ấy quyết định nghỉ giải lao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay